Phòng khám đa khoa Nhi Nancy

icon

Bảng báo giá dịch vụ – Phòng Khám Đa khoa Nancy

CTY TNHH KHÁM CHỮA BỆNH NANCY
PHÒNG KHÁM ĐA KHOA NANCY
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ
ÁP DỤNG TỪ NGÀY 01-07-2026

 

STT NỘI DUNG ĐƠN VỊ GIÁ
I. KHÁM BỆNH
1 Khám bệnh tổng quát ngày Lễ, tết Lần        200,000
2 Khám bệnh tổng quát ngày Lễ, tết (từ 19g30 – 21g00) Lần        220,000
3 Khám cấp cứu Lần        250,000
4 Khám ngoại khoa Lần        180,000
5 Khám Răng Lần        180,000
6 Khám bổ sung các vi chất thiết yếu trong 6 tháng đầu đời Lần        500,000
7 Khám tai mũi họng ngày chủ nhật Lần        180,000
8 Khám tai mũi họng ngày Lễ,Tết Lần        200,000
9 Khám Tai mũi họng ngày thường Lần        180,000
10 Khám thần kinh Lần        180,000
11 Khám thần kinh Lễ, Tết Lần        200,000
12 Khám tim mạch Lần        180,000
13 Khám tổng quát ngày chủ nhật Lần        180,000
14 Khám tổng quát ngày thường Lần        180,000
15 Khám tổng quát (từ 19g30 đến 21g00) Lần        200,000
16 Khám trẻ em nước ngoài Lần        450,000
17 Khám tham vấn và sắp xếp chế độ giúp bé phát triển Lần        500,000
II. TIÊM CHỦNG
1 AVAXIM 80mg Lần        700,000
2 INFANRIX HEXA Lần     1,100,000
3 HEXAXIM Lần     1,100,000
4 VA- MENGOC BC 0,5ML Lần        380,000
5 MMR II Lần        470,000
6 PRIORIX 0,5ML Lần        470,000
7 VARIVAX Lần     1,120,000
8 ROTATEQ Lần        700,000
9 ROTARIX Lần        950,000
10 TYPHIM VI Lần        400,000
11 TWINRIX Lần        750,000
12 VAXIGRIP TETRA 0,5ml Lần        420,000
13 INFLUVAC TETRA 0,5ml Lần        420,000
14 TETRAXIM 0,5ML Lần        660,000
15 IMOJEV Lần        950,000
16 Qdenga 0,5ml Lần     1,350,000
17 Bexsero 0,5ml Lần     1,900,000
18 GARDASIL 9 0,5ml Lần     3,000,000
19 Vaxneuvance 0,5ml Lần     1,650,000
20 PREVENAR 20 0,5ML Lần     1,750,000
21 Menquadfi 0,5ml Lần     1,950,000
III. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
SIÊU ÂM
1 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần        170,000
2 Siêu âm ổ bụng Lần        170,000
3 Siêu âm hệ tiết niệu Lần        170,000
4 Siêu âm tuyến giáp Lần        170,000
NỘI SOI
1 Nội soi Tai mũi họng (có hình ảnh) Lần        330,000
2 Nội soi Tai mũi họng (không hình ảnh) Lần        300,000
3 Nội soi Tai (có hình ảnh) Lần        150,000
4 Nội soi Tai (không hình ảnh) Lần        120,000
5 Nội soi Mũi (có hình ảnh) Lần        150,000
6 Nội soi Mũi (không hình ảnh) Lần        120,000
7 Nội soi Họng (có hình ảnh) Lần        150,000
8 Nội soi Họng (không hình ảnh) Lần        120,000
X – QUANG
1  XQ Khung chậu Lần        170,000
2  XQ Xương cánh tay trái trẻ em T-N Lần        170,000
3 Chụp bụng không sửa soạn Lần        170,000
4 XQ BLONDEAU (1/2) Lần        150,000
5 XQ BLONDEAU HIRTZ (B+H) Lần        170,000
6 XQ Cột sống cổ chếch 3/4 Phải / Trái Lần        195,000
7 XQ Cột sống cổ T/N chếch 3/4 Lần        280,000
8 XQ Cột sống cổ thẳng/ nghiêng Lần        200,000
9 XQ Cột sống ngực thẳng / nghiêng Lần        200,000
10 XQ Cột sống thắt lưng thằng / nghiêng Lần        200,000
11 XQ Khớp thái dương hàm Lần        240,000
12 XQ Phổi (<4 tuổi) Lần        150,000
13 XQ Phổi (8 tuổi trở lên) Lần        170,000
14 XQ Phổi (từ 4 tuổi – 8 tuổi) Lần        160,000
15 XQ Phổi nghiêng Lần        170,000
16 XQ Phổi người lớn Lần        170,000
17 XQ SCHULLER Lần        170,000
18 XQ Sọ nghiêng VA Lần        150,000
19 XQ Sọ thẳng / nghiêng Lần        180,000
20 XQ Xương bàn chân phải T- N Lần        170,000
21 XQ Xương bàn chân trái T-N Lần        170,000
22 XQ Xương bàn tay phải T-N Lần        170,000
23 XQ Xương bàn tay trái T- N Lần        170,000
24 XQ Xương cẳng chân phải T-N Lần        170,000
25 XQ Xương cẳng chân trái T-N Lần        170,000
26 XQ Xương cẳng tay phải T-N Lần        170,000
27 XQ Xương cẳng tay trái T-N Lần        170,000
28 XQ Xương cánh tay phải người lớn T-N Lần        195,000
29 XQ Xương cánh tay phải trẻ em T-N Lần        170,000
30 XQ Xương cánh tay trái người lớn T-N Lần        195,000
31 XQ Xương cánh tay trái trẻ em T-N Lần        170,000
32 XQ Xương chính mũi Lần        150,000
33 XQ Xương cổ chân phải T-N Lần        170,000
34 XQ Xương cổ chân trái T-N Lần        170,000
35 XQ Xương cổ tay phải T-N Lần        170,000
36 XQ Xương cổ tay trái T-N Lần        170,000
37 XQ Xương đùi phải  T-N Lần        170,000
38 XQ Xương đùi trái T-N Lần        170,000
39 XQ Xương gót chân phải người lớn T-N Lần        170,000
40 XQ Xương gót chân phải trẻ T-N Lần        170,000
41 XQ Xương gót chân trái người lớn T-N Lần        170,000
42 XQ Xương gót chân trái trẻ T-N Lần        170,000
43 XQ xương hàm dưới P – T Lần        215,000
44 XQ Xương khớp cổ tay phải thẳng / nghiêng Lần        170,000
45 XQ Xương khớp cổ tay trái thẳng / nghiêng Lần        170,000
46 XQ Xương khớp gối phải thẳng / nghiêng Lần        170,000
47 XQ Xương khớp gối trái thẳng / nghiêng Lần        170,000
48 XQ Xương khớp háng thẳng / nghiêng Lần        170,000
49 XQ Xương khớp vai Lần        160,000
50 XQ Xương khuỷu tay phải người lớn T-N Lần        170,000
51 XQ Xương khuỷu tay phải thẳng / nghiêng Lần        170,000
52 XQ Xương khuỷu tay phải trẻ từ 2t-5t T-N Lần        170,000
53 XQ Xương khuỷu tay trái người lớn T-N Lần        170,000
54 XQ Xương khuỷu tay trái thẳng / nghiêng Lần        170,000
55 XQ Xương khuỷu tay trái trẻ từ 2t-5t T-N Lần        170,000
IV. XÉT NGHIỆM
1 Công thức máu Lần        100,000
2 Nhóm máu ABO Lần        120,000
3 Rh Lần          90,000
4 VS ( ESR ) Lần          70,000
5 TS Lần          60,000
6 TC Lần          60,000
7 HCT – Tiểu cầu Lần          60,000
8 Soi phân Lần          70,000
9 HAV IgM test nhanh Lần        210,000
10 Anti HBs test nhanh Lần        150,000
11 Anti HCV test nhanh Lần        180,000
12 HEV test nhanh Lần        210,000
13 HBsAg Lần        140,000
14 Dengue IgG – IgM Lần        170,000
15 Dengue IgG – IgM – NS1Ag Lần        260,000
16 Dengue NS1Ag Lần        210,000
17 HP Ab test nhanh Lần        130,000
18 Tổng phân tích nước tiểu Lần          80,000
19 Dextrostix Lần          90,000
V. CẤP CỨU
DỊCH VỤ
1 Băng thun Lần          60,000
2 Cắt bột Lần        100,000
3 Cắt chỉ Lần        100,000
4 Chấm rốn Lần          90,000
5 Đo điện tim Lần        150,000
6 Hạ sốt Lần          15,000
7 Hút đàm Lần          90,000
8 Hút mũi Lần          90,000
9 Lau mát Lần        100,000
10 Lưu truyền dịch (chai 1) Lần        470,000
11 Lưu truyền dịch (chai 2) Lần        220,000
12 Truyền dịch (chai 1) Lần        270,000
13 Truyền dịch (chai 2) Lần        170,000
14 Rửa mũi Lần        100,000
15 Rửa quy đầu Lần        100,000
16 Rửa quy đầu – xịt tê Lần        150,000
17 Rửa rốn Lần        100,000
18 Thay băng – cắt lọc Lần        150,000
19 Thay băng – nạo hạch lao Lần        150,000
20 Thay băng – silvirin Lần        130,000
21 Thay băng – xịt tê cầm máu Lần        150,000
22 Thay băng (urgo) 1 miếng Lần        120,000
23 Thay băng (urgo) 2 miếng Lần        140,000
24 Thay băng lớn Lần        150,000
25 Thay băng lớn povidin gạc Lần        150,000
26 Thay băng nhỏ Lần        100,000
27 Thay băng Povidin gạc 1 miếng Lần        120,000
28 Thay băng povidin gạc 2 miếng Lần        140,000
29 Thay băng Povidine gạc 3 miếng Lần        180,000
30 Thay băng thun (1 móc) Lần        100,000
31 Thay băng thun (2 móc) Lần        110,000
32 Thay băng thun (3 móc) Lần        120,000
33 Thở oxy (Canula) Lần        100,000
34 Thông tiểu Lần        130,000
THUỐC CẤP CỨU
1 Adrenaline Lần        100,000
2 Atropine Lần        100,000
3 Calci guconat Lần        100,000
4 Captoril Lần          60,000
5 Bricanyl Lần        100,000
6 Midazolam Lần        210,000
7 Diphenhydramin 10mg Lần          90,000
8 Diphenhydramin 10mg (2 ống) Lần        100,000
9 Diphenhydramin 10mg (3 ống) Lần        110,000
10 Diphenhydramin 10mg (4 ống) Lần        120,000
11 Diphenhydramin 10mg (5 ống) Lần        130,000
12 Lidocain (Thuốc gây tê) Lần          75,000
13 Methylprednisolon 40mg (Solu- Medrol) Lần        150,000
14 No – spa Lần          90,000
15 Tiêm TM Glucose 10% Lần        120,000
16 Tiêm TM Glucose 30% Lần        120,000
17 Vitamin K1 Lần        100,000
XÔNG KHÍ DUNG
1 Adernaline 1mg/1ml (4 ống) – Pulmicort 1mg/2ml – Oxy Lần        125,000
2 Adrenaline 1mg/1ml Lần          65,000
3 Adrenaline 1mg/1ml  – Pulmicort 1mg/2ml Lần        100,000
4 Adrenaline 1mg/1ml – Oxy Lần          75,000
5 Adrenaline 1mg/1ml – Pulmicort 0,5mg/2ml Lần          85,000
6 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) Lần          75,000
7 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Oxy Lần          85,000
8 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 0,5mg/2ml Lần          95,000
9 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 0,5mg/2ml – Oxy Lần          95,000
10 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 1mg/2ml Lần        105,000
11 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 1mg/2ml – oxy Lần        115,000
12 Adrenaline 1mg/1ml (3 ống) Lần          85,000
13 Adrenaline 1mg/1ml (4 ống) – Oxy Lần        105,000
14 Combivent – Pulmicort 0,5mg/2ml – Salbutamol Lần        105,000
15 Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml Lần          75,000
16 Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml – Oxy Lần          75,000
17 Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml – Pulmicort 0,5mg/2ml- Oxy Lần        105,000
18 Nacl Lần          45,000
19 Pulmicort 0,5mg/2ml Lần          65,000
20 Pulmicort 0,5mg/2ml – Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml Lần          85,000
21 Pulmicort 0,5mg/2ml – Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml – Salbutamol – Oxy Lần        115,000
22 Pulmicort 0,5mg/2ml – Oxy Lần          85,000
23 Pulmicort 1mg/2ml Lần          95,000
24 Pulmicort 1mg/2ml – combivent – Salbutamol – oxy Lần        125,000
25 Pulmicort 1mg/2ml – Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml Lần        105,000
26 Pulmicort 1mg/2ml – Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml – Oxy Lần        120,000
27 Pulmicort 1mg/2ml – Oxy Lần        105,000
28 Pulmicort 1mg/2ml – Salbutamol Lần        105,000
29 Pulmicort 1mg/2ml – Salbutamol – Oxy Lần        105,000
30 Pulmicort 1mg/2ml (2 ống) – Salbutamol Lần        125,000
31 Pulmicort 1mg/2ml (2 ống) – Salbutamol – oxy Lần        135,000
32 Pulmicort 1mg/2ml (2 ống) – oxy Lần        125,000
33 Salbutamol Lần          65,000
34 Salbutamol – Adrenaline Lần          75,000
35 Salbutamol – Adrenaline – Oxy Lần          85,000
36 Salbutamol – Adrenaline (2 ống) Lần          85,000
37 Salbutamol – Adrenaline (2 ống) – Oxy Lần          95,000
38 Salbutamol – Combivent Lần          75,000
39 Salbutamol – combivent – Oxy Lần          85,000
40 Salbutamol – Oxy Lần          75,000
41 Salbutamol – Pulmicort 0,5mg/2ml Lần          85,000
42 Salbutamol – Pulmicort 0,5mg/2ml – Oxy Lần          95,000
VI. TAI MŨI HỌNG
1 Cắt thắng lưỡi – cắt thắng môi gây tê Lần     2,100,000
2 Cắt thắng lưỡi gây tê Lần     1,800,000
3 Cắt thắng môi gây tê Lần     1,800,000
4 Chích rạch nhọt ống tai Lần        400,000
5 Gắp xương cá Lần        350,000
6 Làm thuốc tai 1 bên Lần          90,000
7 Làm thuốc tai 2 bên Lần        160,000
8 Lấy dị vật mũi Lần        180,000
9 Lấy dị vật tai Lần        180,000
10 Lấy ráy tai 1 bên Lần          90,000
11 Lấy ráy tai 2 bên Lần        160,000
12 Nội soi họng gắp xương cá Lần        400,000
13 Nội soi mũi hút mũ Lần        150,000
14 Nội soi mũi lấy dị vật Lần        250,000
15 Nội soi tai hút mũ Lần        150,000
16 Nội soi tai lấy dị vật Lần        220,000
17 Proetz Lần        160,000
18 Rạch abces quanh amidan Lần        550,000
19 Rửa tai 1 bên Lần          90,000
20 Rửa tai 2 bên Lần        160,000
VII. NGOẠI TỔNG HỢP
1 Băng nẹp cẳng bàn chân Lần        520,000
2 Băng nẹp cánh tay – bàn tay Lần        520,000
3 Băng nẹp cẳng bàn tay Lần        520,000
4 Chích rạch áp xe nhỏ Lần        400,000
5 Chích rạch áp xe nhỏ (>= 2 ổ, phức tạp) Lần        600,000
6 Chích rạch hạch viêm mủ (>=2 hạch, phức tạp) Lần        600,000
7 Chích rạch hạch viêm mủ (1 hạch) Lần        400,000
8 Gãy xương đòn trẻ em – nẹp đai số 8 Lần        300,000
9 Kén bã nhỏ (gây tê) Lần     1,700,000
10 Khâu vết thương (Đơn giản) Lần        400,000
11 Lấy dị vật Lần        400,000
12 Mắt cá cắt gây tê (1 chổ) Lần     1,700,000
13 Mắt cá cắt gây tê (2 chổ) Lần     2,000,000
14 Móng chọc thịt gây tê, cắt lọc 1 bên Lần        600,000
15 Móng chọc thịt gây tê, cắt lọc 2 bên Lần     1,200,000
16 Nong da quy đầu gây tê Lần        400,000
VIII. RĂNG HÀM MẶT
NHA CHU
1 Cạo vôi  + đánh bóng / 2 hàm (TE) Lần        200,000
2 Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm Lần        300,000
3 Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm 1 Lần        350,000
4 Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm 2 Lần        400,000
5 Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm 3 Lần        500,000
6 Cặp máng tẩy Lần        800,000
7 Nạo nha chu / 1dv Lần        200,000
8 Rạch abcès răng trẻ em Lần        100,000
9 Tẩy trắng răng Lần     1,500,000
10 Tẩy trắng răng 1 Lần     1,800,000
NHỔ RĂNG
11 Nhổ Răng dư Lần        700,000
12 Nhổ Răng dư (1) Lần        800,000
13 Nhổ Răng dư (2) Lần     1,000,000
14 Nhổ Răng sữa Lần        100,000
15 Nhổ Răng sữa (1) Lần        200,000
16 Nhổ Răng vĩnh viễn 1 chân Lần        300,000
17 Nhổ Răng vĩnh viễn nhiều chân Lần        400,000
18 Nhổ Răng vĩnh viễn nhiều chân 1 Lần        500,000
19 Nhổ Răng vĩnh viễn nhiều chân 2 Lần        800,000
20 Nhổ Răng vĩnh viễn nhiều chân 3 Lần     1,000,000
21 Nhổ Răng vĩnh viễn nhiều chân 4 Lần     1,200,000
22 Nhổ Răng vĩnh viễn nhiều chân 5 Lần     1,500,000
23 Nhổ răng vĩnh viễn nhiều chân 6 Lần     2,000,000
RĂNG GIẢ
23 Chốt đúc Lần        500,000
24 Hàm giả tháo lắp bán phần nhựa dẻo Lần     1,500,000
25 Hàm khung kim loại Lần     1,500,000
26 Mão răng trẻ em Lần     1,100,000
27 Răng sứ  titanium Lần     2,000,000
28 Răng sứ hợp kim thường Lần     1,400,000
29 Răng sứ toàn sứ Lần     4,500,000
30 Sửa hàm giả gãy Lần        500,000
31 Tháo lắp răng composite Lần        700,000
32 Tháo lắp răng Mỹ Lần        550,000
33 Tháo lắp răng Việt Nam Lần        350,000
TRÁM RĂNG
34 Cắm chốt trám Lần        300,000
35 Chữa tủy răng 1 chân Lần     1,500,000
36 Chữa tủy răng nhiều chân 1 Lần     2,000,000
37 Chữa tủy răng nhiều chân 2 Lần     2,500,000
38 Chữa tủy răng trẻ em Lần        600,000
39 Chữa tủy răng trẻ em nhiều chân Lần     1,200,000
40 Trám kẽ răng thưa Lần        500,000
41 Trám ngừa sâu răng Lần        300,000
42 Trám răng  (GIC) Lần        300,000
43 Trám răng  (GIC) 1 Lần        400,000
44 Trám răng (GIC) 2 Lần        500,000
45 Trám răng Composit Lần        500,000
46 Trám răng Composit  2 Lần        400,000
47 Trám răng Composit 1 Lần        350,000
48 Trám răng Composit 3 Lần        450,000
49 Trám răng trẻ em composit Lần        250,000
50 Trám răng trẻ em GIC Lần        200,000
IX. Nhà Thuốc
1 Acetazolamid (Acetazolamid) 250mg Viên            1,300
2 Acetylcystein (Acemuc ) 200mg Gói            3,000
3 Acetylcystein (Acemuc kids) 100mg Gói            2,200
4 Acid folic (Folacid) 5mg Viên               300
5 Acid folic, Sắt (Fegem-100) 350mcg/100mg Viên nhai            4,200
6 Acyclovir (Acyclovir) 200mg Viên            1,600
7 Acyclovir (Acyclovir) 5g Tube          21,000
8 Acyclovir (Acyclovir) 800mg Viên            4,700
9 Albendazol (Azoltel) 400mg Viên            6,000
10 Aloclair Plus gel 8ml Tube        180,000
11 Aloclair Plus spray 15ml Tube        235,000
12 Aluminium (Phosphalugel) 20g Gói            5,000
13 Ambroxol (Ambroco Sp) 60ml 15mg/5ml Chai          45,000
14 Ambroxol (Halixol) 30mg Viên            2,100
15 Amoxicillin (Clamoxyl) 250mg Gói            6,000
16 Amoxicillin (Hagimox ) 250mg Gói            2,000
17 Amoxicillin (Hagimox) 500mg Viên            2,000
18 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin ES 100ml) 100ml 600mg/42,9mg Chai        465,000
19 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin ES 50ml) 50ml 600mg/42,9mg Chai        311,000
20 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin) 1g Viên          20,000
21 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin) 250mg Gói          13,000
22 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin) 500mg Gói          19,000
23 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin) 625mg Viên          15,000
24 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Biocemet) 500mg / 62,5mg Viên          11,000
25 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Claminat) 1g Viên          15,600
26 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Claminat) 250mg / 31,25mg Gói            7,500
27 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Claminat) 500mg / 62,5mg Gói          12,000
28 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Claminat) 625mg Viên            8,400
29 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Curam ) 250mg/5ml 60ml Chai          97,000
30 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Curam ) 625mg Viên            5,000
31 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Lanam) 400mg/57mg Viên          13,500
32 Amylmetacresol (Strepsils) Viên            2,200
33 Anaferon for Children  (Anaferon Children) 3mg Viên            6,500
34 ATIMUPICIN (ATIMUPICIN (Mupirocin)) 5g Tube          27,000
35 Atopiclair Cream 40ml Tube        285,000
36 Azithromycin (Azicine) 250mg Gói            4,000
37 Azithromycin (Azicine) 250mg Viên            4,000
38 Azithromycin (Opeazitro) 250mg Viên            6,900
39 Azithromycin (Opeazitro) 500mg Viên          13,000
40 Azithromycin (Zaromax) 200mg Gói            4,000
41 Azithromycin (Zitromax Sp) 15ml 200mg/5ml Chai        145,000
42 Azithromycin (Zitromax) 500mg Viên        105,000
43 Bạc sulfadiazin (Sulfadiazin Bạc) 15g Tube          32,000
44 Bacillus clausii (Enterogermina 2 TỶ) 5 ml Ống            8,500
45 Bacillus clausii (Enterogermina 4 tỷ) 5mL Ống          15,400
46 Bacillus clausii (Enterogermina baby comfort) 8ml Lọ        450,000
47 Baclofen (Bamifen) 10mg Viên            3,000
48 Bebble Facial cream 50ML Tube        265,000
49 Bebble Nappy rash cream 60ml Tube        277,000
50 Betamethason, Dexchlorpheniramin (Cedetamin) Viên               300
51 Bilastine (Bilaxten) 10mg Viên            7,300
52 Bisalt 75ml Chai          65,000
53 Bơm tiêm Cái            1,000
54 Branin (Branin) Viên            9,000
55 Bromhexine (Bisolvon Sp) 60ml 4mg/5ml Chai          41,000
56 Bromhexine (Bisolvon) 8mg Viên            2,400
57 Budesonid (Pulmicort) 0,5mg / 2ml Ống          18,000
58 Budesonid (Pulmicort) 1mg / 2ml Ống          30,000
59 Buồng đệm Babyhaler (Wellmed) Hộp        210,000
60 Calci (Calcium Corbiere Extra) 10ml Ống            7,500
61 Calci (Calcium Corbiere Extra) 5mL Ống            5,800
62 Calci (Calcium D) 500mg Viên               600
63 Calci gluconat, Vitamin C, Nicotinamid (vitamin PP) (Opecalcium) 5 ml Ống            7,000
64 Calci, Kẽm, Vitamin D3 (Zedcal) 100ml Chai          57,000
65 Cefaclor (Imeclor) 125mg Gói            4,500
66 Cefaclor (Pyfaclor) 250mg Viên            4,700
67 Cefalexin (Ospexin) 500mg Viên            3,800
68 Cefditoren  (Meiact Fine Granules) 200mg Viên          34,000
69 Cefditoren  (Meiact Fine Granules) 200mg Viên          34,000
70 Cefditoren  (Meiact Fine Granules) 50mg Gói          28,000
71 Cefixim (Crocin) 200mg Viên          12,000
72 Cefixim (Hafixim kids) 100mg Gói            6,300
73 Cefixim (Hafixim kids) 50mg Gói            3,500
74 Cefpodoxim (Cefpodoxim) 100mg Gói            3,900
75 Cefpodoxim (Cepoxitil) 100mg Viên            7,200
76 Cefprozil (Prizil) 250mg Viên          17,000
77 Cefprozil (Prizil) 500mg Viên          33,000
78 Cefuroxim (Efodyl) 125mg Gói            8,000
79 Cefuroxim (Efodyl) 250mg Gói          10,000
80 Cefuroxim (Zinnat Sp) 50ml 125mg/5ml Chai        145,000
81 Cefuroxim (Zinnat) 250mg Viên          16,000
82 Cefuroxim (Zinnat) 500mg Viên          27,000
83 Ceradan 30g Tube        242,000
84 Ceradan Body Wash 150ml Chai        205,000
85 Ceradan Diaper 50g Tube        310,000
86 Ceradan Hydra 30g Tube        170,000
87 Cetaphil Gentle Skin Cleanser 125ml Chai        150,000
88 Cetirizin (Zyrtec) 10mg Viên            9,000
89 Cetirizin, Dextromethorphan, Guaifenesin (Cidetuss) Viên            1,600
90 Cetirizin, Dextromethorphan, Guaifenesin (Cidetuss) Viên            1,600
91 Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg (Broncho-vaxom children) 3,5mg Viên          15,500
92 Chymotrypsin (Alpha Choay) Viên            2,600
93 Cinnarizine (Stugeron Janssen) 25mg Viên            1,000
94 Ciprofloxacin (Ciprofloxacin) 0,3% 5ml Chai            5,000
95 Ciprofloxacin (Opecipro) 500mg Viên            3,800
96 Ciprofloxacin (Scanax) 500mg Viên            1,500
97 Ciprofloxacin (Vinhopro) 250mg Gói          12,000
98 Clarithromycin (Clarithromycin) 250mg Viên            3,800
99 Clarithromycin (Clarithromycin) 500mg Viên            6,500
100 Clarithromycin (Klacid) 60ml 125mg/5ml Chai        150,000
101 Clorphenamin (Clorpheniramin) 4mg Viên               200
102 Clorphenamin, Dextromethorphan (Atussin Sp) 60ml Chai          27,000
103 Clotrimazol, Betamethason, Gentamicin (Silkron) 10g Tube          23,000
104 Combivent  (Combivent) 0,5mg Ống          19,000
105 Dasbrain (Dasbrain) Viên          15,000
106 Dầu khuynh diệp (Dầu khuynh diệp) 15ml Chai          50,000
107 Desloratadine (A.T Desloratadin Sp) 30ml 2,5mg/5ml Chai          24,000
108 Desloratadine (A.T Desloratadin) 5ml 2,5mg/5ml Ống            3,000
109 Desloratadine (ADIVEC) 60ml 0,5mg/ml Chai          80,000
110 Desloratadine (Aerius Sp) 60ml 0,5mg/ml Chai          95,000
111 Desloratadine (Aerius) 5mg Viên          11,500
112 Dibencozid   (Dibencozid) 2mg Gói            2,000
113 Diosmectite (Smecta) 3g Gói            5,300
114 Domperidon (Motilium M) 10mg Viên            2,500
115 Domperidon (MOTILIUM SP) 100ml Chai          85,000
116 Dụng cụ hút mũi Cái          30,000
117 Dụng cụ rơ lưỡi Hộp            3,000
118 Esomeprazone (Nexium Mups) 20mg Viên          27,000
119 Esomeprazone (Nexium) 10mg Gói          27,000
120 Fexofenadine (A.T Fexfenadin) 30mg/5ml Ống            8,000
121 Fexofenadine (Telfast kids) 30mg Viên            3,000
122 Fluticason (Flixonase 0.05%) Chai        180,000
123 Fusidic acid (Fucidine) 2% 15g Tube          90,000
124 Fusidic acid, Betamethason (Fucicort) 15g Tube        120,000
125 Fusidic acid, Hydrocortison (Fucidin – H LEO) 15g Tube        115,000
126 Gạc miếng tiệt trùng Gói            5,000
127 gentrisone (Gentrisone) 10g Tube          16,000
128 Glucose, Natri clorid, Natri citrat (Oresol) Gói            1,500
129 Haloperidol (Haloperidol) 1,5mg Viên               400
130 Ho thảo dược (Astemix) 60ml Chai          35,000
131 Ho thảo dược (Eugica) Viên               900
132 Ho thảo dược (Hedera) 5mL Gói            6,800
133 Ho thảo dược (Hoastex – S) 5mL Gói            2,800
134 Ho thảo dược (Hoastex-S) 90ml Chai          51,000
135 Ho thảo dược (Pectol TE) 90ml Chai          53,000
136 Ho thảo dược (Prospan Sp) 75ml Chai          78,000
137 Ho thảo dược (PROSPAN SP) 85ml Chai          80,000
138 Humer Blocked Nose 50ML Chai        150,000
139 Humer Nourrisson Enfant 150ml Chai        160,000
140 Hydrite (Hydrite) Viên            1,500
141 Hydrocortison (Forsancort) 1% 10g Tube          22,000
142 Hyoscine  (Buscopan) 10mg Viên            1,500
143 Ibuprofen (A.T Ibuprofen) 100mg/5ml Ống            3,000
144 Ibuprofen (Ibrafen) 30ml 100mg/5ml Chai          39,000
145 Ibuprofen (Ibuprofen) 200mg Viên               600
146 Lactulose (Duphalac) 15ml Gói            9,000
147 Lamotrigine (Lamictal) 25mg Viên            5,500
148 Levetiracetam (Keppra) 500mg Viên          20,000
149 Loratadin (Loratadin) 10mg Viên            1,000
150 Macrogol 3350 (Stipsipeg Baby ) 5g Gói          13,600
151 Magne B6 (Gamalate B6) Viên          12,500
152 Magne B6 (Magne B6) Viên            2,200
153 Mask xông khí dung Cái          30,000
154 Mebendazol (Fugacar) 500mg Viên          26,000
155 Memory magic (Memory Magic) Viên          15,000
156 Methylen Blue, Tím gentian (Xanh methylen) 1% Chai          15,000
157 Methylprednisolon (Medrol) 16mg Viên            4,700
158 Methylprednisolon (Medrol) 4mg Viên            1,300
159 Miconazol (Vadikiddy) 10g Tube          33,000
160 Mometasone (Nasonex Aqueous Nasal) 50mcg Chai        215,000
161 Montelukast (Montiget Granules) 4mg Gói            5,800
162 Montelukast (Montiget) 10mg Viên            6,800
163 Montelukast (Montiget) 4mg Viên            4,300
164 Montelukast (Montiget) 5mg Viên            5,400
165 Montelukast (Opesinkast) 4 mg Viên            4,500
166 Montelukast (Opesinkast) 5mg Viên            4,500
167 Montelukast (Singulair) 4mg Viên          16,000
168 Montelukast (Singulair) 5mg Viên          16,000
169 Natri bicarbonat (Denicol) 20% 15ml Chai          23,000
170 Natri bicarbonat (Spray-C) 15ml Chai          35,000
171 Natri clorid (Natri clorid Mắt – Mũi) 0,9% 10ml Chai            3,700
172 Neopeptine (Neopeptine F Drops) 15ml Chai          67,000
173 Nhiệt kế điện tử Omron Cái        110,000
174 Norash (Norash) 20g Tube          40,000
175 Nystatin (Nystatine) Gói            1,700
176 Ofloxacin (Oflovid) 15mg/5ml 5ml Chai          67,000
177 Olanzapine (A.T Olanzapine) 5 mg Viên               600
178 Omeprazol (Dudencer) 20mg Viên            1,000
179 Omeprazol (Losec Mups) 20mg Viên          32,000
180 Ondansetron (Nausazy) 4mg/5ml Ống          17,500
181 Oxacillin (Oxacillin) 500mg Viên            8,500
182 Oxcarbazepine (Trileptal ) 300mg Viên            9,500
183 Paracetamol (Efferalgan Sup) 150mg Viên            3,000
184 Paracetamol (Efferalgan Sup) 300mg Viên            3,500
185 Paracetamol (Efferalgan Sup) 80mg Viên            2,500
186 Paracetamol (Efferalgan) 150mg Gói            3,000
187 Paracetamol (Efferalgan) 250mg Gói            4,000
188 Paracetamol (Efferalgan) 500mg Viên            3,600
189 Paracetamol (Efferalgan) 80mg Gói            2,500
190 Paracetamol (Hapacol) 150mg Gói            2,000
191 Paracetamol (Hapacol) 250mg Gói            2,200
192 Paracetamol (Hapacol) 325mg Viên               400
193 Paracetamol (Hapacol) 500mg Viên               500
194 Paracetamol (Hapacol) 80mg Gói            1,400
195 Paracetamol (Panadol) 500mg Viên            1,100
196 Paracetamol (Para – OPC) 325mg Gói            1,800
197 Paracetamol (Sara for children Cam) 250mg/5ml Chai          28,000
198 Paracetamol (Sara for children Dâu) 120mg/5ml Chai          21,000
199 Paracetamol, Ibuprofen (Alaxan) 325mg/200mg Viên            1,500
200 Pepsane (Pepsane) Gói            6,000
201 Permethrin 5% (Sebosan) 100ml Chai        176,000
202 Piracetam (Nootryl) 800mg Viên            2,500
203 Piracetam (Piracetam) 400mg Viên               800
204 Povidon – iod (Povidine) 20ml 10% Chai          10,000
205 Prednisolon (Predni ODT ) 20mg Viên            6,300
206 Prednisolon (Predni ODT ) 5mg Viên            2,500
207 Prednisolon (Prednisolon) 5mg Viên               500
208 Prednisolon (Soredon) 20mg Viên            5,700
209 Prednisolon (Soredon) 5mg Viên            4,500
210 Promax INO 240 30ml Chai        290,000
211 Promax INO kids 150 20ML Chai        190,000
212 Promethazin (Promethazin) 2% 10g Tube          13,000
213 Racecadotril  (Hidrasec) 10mg Gói            6,500
214 Racecadotril  (Hidrasec) 30mg Gói            7,500
215 Racecadotril  (Raceca) 30mg Gói            5,000
216 Rectiofar  (Rectiofar) 3ml Tube            4,000
217 Risperidon (Risperdal) 1mg Viên          13,000
218 Saccharomyces Boulardii  (Bioflora 250MG) 250mg Gói          16,000
219 Saccharomyces Boulardii  (Bioflora) 100mg Gói            6,500
220 Saccharomyces Boulardii  (Normagut) 250mg Viên            8,000
221 Salbutamol (Atisalbu) 5ml 2mg/5ml Ống            4,000
222 Salbutamol (Piafager) 60ml 2mg/5ml Chai          36,000
223 Salbutamol (Ventolin Inhaler) 100mcg Chai          92,000
224 Salbutamol (Ventolin Neb) 2,5mg / 2,5ml Ống            8,900
225 Salbutamol (Ventolin Neb) 5mg / 2,5ml Ống          14,000
226 Salbutamol (Zensalbu Neb) 2,5mg / 2,5ml Ống            5,000
227 Salbutamol (Zensalbu Neb) 5mg / 2,5ml Ống          10,000
228 salmeterol , Fluticason (Seretide Evohaler) 25/125mcg Chai        240,000
229 salmeterol , Fluticason (Seretide Evohaler) 25/50mcg Chai        168,000
230 Sắt (Ferlatum) 40mg/15ml Chai          22,000
231 Sắt (III) (zibifer) 60ml 100mg/10ml Chai          70,000
232 Sắt (III), Acid folic (Saferon ) 100mg/500mcg Viên nhai            5,500
233 Simethicone (Air-X 120) 120mg Viên            1,600
234 Simethicone (Colicare Drops) 15ml 40mg Chai          45,000
235 Sodium Valproate (Depakine) 200mg Viên            3,300
236  Sodium Valproate (Depakine) 200mg/ml 40ml  Chai        147,000
237  Sorbitol (Sorbitol) 5g  Gói            1,300
238  Sterimar Baby 50ML  Chai        118,000
239  Sterimar Manganese 50ML  Chai        118,000
240  Sterimar Nasal 50ML  Chai        105,000
241  Sucralfat (A.T Sucralfate) 1000mg  Gói            1,400
242  Sulfamethoxazole, Trimethoprim (Cotrimoxazole ) 800mg/160mg  Viên            1,200
243  Tacrolimus (Rocimus 0,03%) 10g  Tube        248,000
244  Terbutaline, Guaifenesin (Atersin SP) 100ml  Chai          41,000
245  Tobramycin (Tobrex Drop) 5mL  Chai          48,000
246  Topiramate (Topamax) 25mg  Viên            6,500
247  Trimebutin (Debridat) 100mg  Viên            3,500
248  Trimebutin (Decolic) 24mg  Gói            2,500
249  Tyrothricine (Dorithricin)  Viên            3,400
250  Vaseline 10g  Tube          25,000
251  Vinpocetine (Cavinton) 5mg  Viên            4,000
252  VITAMIN (Bio acimin Fiber) 4g  Gói            5,500
253  VITAMIN (Moriamin Forte)  Viên            3,700
254  VITAMIN (Nuravit) 150ml  Chai        220,000
255  VITAMIN (Nuravit) 150ml  Chai        220,000
256  VITAMIN (Nuravit) 150ml  Chai        220,000
257  VITAMIN (Ubinutro) 150ml  Chai          82,000
258  VITAMIN (Ubinutro) 150ml  Chai          82,000
259  VITAMIN (Ubinutro) 150ml  Chai          82,000
260  Vitamin A, Vitamin D (Vitamin AD (Enpovid AD))  Viên               700
261  Vitamin B6, Magnesium (A.T Magnesi B6 Plus) 186mg+936mg/10ml  Gói            7,000
262  Vitamin B6, Magnesium (Obibebe) 5mg+470mg/10ml  Ống            4,500
263  Vitamin C (Ceelin Sp) 60ml 100mg/5ml  Chai          49,000
264  Vitamin C (Rutin C) 50mg  Viên               400
265  Vitamin C (Upsa C) 1g  Viên            4,200
266  Vitamin C, Kẽm (Ceelin + z) 100mg vit C & 10mg Zinc /5ml  Chai          72,000
267  Vitamin D3 (Aquadetrim Drop) 10ml  Chai          84,000
268  Vitamin E (Enat 400)  Viên            4,500
269  Vitamin PP (Pepevit) 50mg  Viên               300
270  Vitamin PP (Vitamin PP) 500mg  Viên               800
271  Vương não khang (Vương Não Khang)  Gói            8,000
272  Xisat Baby 75ml  Chai          35,000
273  Xylometazoline (Jazxylo Baby drops) 0,025% 10ml  Chai          12,000
274  Xylometazoline (Jazxylo) 0,05% 10ml  Chai          10,000
275  Xylometazoline (Otrivine) 0,05% 10ml  Chai          46,000
276  Xylometazoline (Otrivine) 0,1% 10ml  Chai          58,000
277  Zn gluconat  (A.T Zinc) 5ml 10mg/5ml  Ống            3,000
278  Zn gluconat  (Farzincol) 10mg  Viên               800
279  Zytee (Zytee Pd) 10ml  Tube          34,000
X. DỤNG CỤ Y TẾ
1 Dụng cụ hút mũi Cái          30,000
2 Dụng cụ rơ lưỡi Hộp            3,000
3 Gạc miếng tiệt trùng Gói            6,000
4 Mask xông khí dung Cái          30,000
5 Nhiệt kế điện tử Omron Cái        110,000
6 Bơm tiêm Cái            1,000