| STT |
NỘI DUNG |
ĐƠN VỊ |
GIÁ |
|
I. KHÁM BỆNH |
|
|
| 1 |
Khám bệnh tổng quát ngày Lễ, tết |
Lần |
200,000 |
| 2 |
Khám bệnh tổng quát ngày Lễ, tết (từ 19g30 – 21g00) |
Lần |
220,000 |
| 3 |
Khám cấp cứu |
Lần |
250,000 |
| 4 |
Khám ngoại khoa |
Lần |
180,000 |
| 5 |
Khám Răng |
Lần |
180,000 |
| 6 |
Khám bổ sung các vi chất thiết yếu trong 6 tháng đầu đời |
Lần |
500,000 |
| 7 |
Khám tai mũi họng ngày chủ nhật |
Lần |
180,000 |
| 8 |
Khám tai mũi họng ngày Lễ,Tết |
Lần |
200,000 |
| 9 |
Khám Tai mũi họng ngày thường |
Lần |
180,000 |
| 10 |
Khám thần kinh |
Lần |
180,000 |
| 11 |
Khám thần kinh Lễ, Tết |
Lần |
200,000 |
| 12 |
Khám tim mạch |
Lần |
180,000 |
| 13 |
Khám tổng quát ngày chủ nhật |
Lần |
180,000 |
| 14 |
Khám tổng quát ngày thường |
Lần |
180,000 |
| 15 |
Khám tổng quát (từ 19g30 đến 21g00) |
Lần |
200,000 |
| 16 |
Khám trẻ em nước ngoài |
Lần |
450,000 |
| 17 |
Khám tham vấn và sắp xếp chế độ giúp bé phát triển |
Lần |
500,000 |
|
II. TIÊM CHỦNG |
|
|
| 1 |
AVAXIM 80mg |
Lần |
700,000 |
| 2 |
INFANRIX HEXA |
Lần |
1,100,000 |
| 3 |
HEXAXIM |
Lần |
1,100,000 |
| 4 |
VA- MENGOC BC 0,5ML |
Lần |
380,000 |
| 5 |
MMR II |
Lần |
470,000 |
| 6 |
PRIORIX 0,5ML |
Lần |
470,000 |
| 7 |
VARIVAX |
Lần |
1,120,000 |
| 8 |
ROTATEQ |
Lần |
700,000 |
| 9 |
ROTARIX |
Lần |
950,000 |
| 10 |
TYPHIM VI |
Lần |
400,000 |
| 11 |
TWINRIX |
Lần |
750,000 |
| 12 |
VAXIGRIP TETRA 0,5ml |
Lần |
420,000 |
| 13 |
INFLUVAC TETRA 0,5ml |
Lần |
420,000 |
| 14 |
TETRAXIM 0,5ML |
Lần |
660,000 |
| 15 |
IMOJEV |
Lần |
950,000 |
| 16 |
Qdenga 0,5ml |
Lần |
1,350,000 |
| 17 |
Bexsero 0,5ml |
Lần |
1,900,000 |
| 18 |
GARDASIL 9 0,5ml |
Lần |
3,000,000 |
| 19 |
Vaxneuvance 0,5ml |
Lần |
1,650,000 |
| 20 |
PREVENAR 20 0,5ML |
Lần |
1,750,000 |
| 21 |
Menquadfi 0,5ml |
Lần |
1,950,000 |
|
III. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH |
|
|
|
SIÊU ÂM |
|
|
| 1 |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
Lần |
170,000 |
| 2 |
Siêu âm ổ bụng |
Lần |
170,000 |
| 3 |
Siêu âm hệ tiết niệu |
Lần |
170,000 |
| 4 |
Siêu âm tuyến giáp |
Lần |
170,000 |
|
NỘI SOI |
|
|
| 1 |
Nội soi Tai mũi họng (có hình ảnh) |
Lần |
330,000 |
| 2 |
Nội soi Tai mũi họng (không hình ảnh) |
Lần |
300,000 |
| 3 |
Nội soi Tai (có hình ảnh) |
Lần |
150,000 |
| 4 |
Nội soi Tai (không hình ảnh) |
Lần |
120,000 |
| 5 |
Nội soi Mũi (có hình ảnh) |
Lần |
150,000 |
| 6 |
Nội soi Mũi (không hình ảnh) |
Lần |
120,000 |
| 7 |
Nội soi Họng (có hình ảnh) |
Lần |
150,000 |
| 8 |
Nội soi Họng (không hình ảnh) |
Lần |
120,000 |
|
X – QUANG |
|
|
| 1 |
XQ Khung chậu |
Lần |
170,000 |
| 2 |
XQ Xương cánh tay trái trẻ em T-N |
Lần |
170,000 |
| 3 |
Chụp bụng không sửa soạn |
Lần |
170,000 |
| 4 |
XQ BLONDEAU (1/2) |
Lần |
150,000 |
| 5 |
XQ BLONDEAU HIRTZ (B+H) |
Lần |
170,000 |
| 6 |
XQ Cột sống cổ chếch 3/4 Phải / Trái |
Lần |
195,000 |
| 7 |
XQ Cột sống cổ T/N chếch 3/4 |
Lần |
280,000 |
| 8 |
XQ Cột sống cổ thẳng/ nghiêng |
Lần |
200,000 |
| 9 |
XQ Cột sống ngực thẳng / nghiêng |
Lần |
200,000 |
| 10 |
XQ Cột sống thắt lưng thằng / nghiêng |
Lần |
200,000 |
| 11 |
XQ Khớp thái dương hàm |
Lần |
240,000 |
| 12 |
XQ Phổi (<4 tuổi) |
Lần |
150,000 |
| 13 |
XQ Phổi (8 tuổi trở lên) |
Lần |
170,000 |
| 14 |
XQ Phổi (từ 4 tuổi – 8 tuổi) |
Lần |
160,000 |
| 15 |
XQ Phổi nghiêng |
Lần |
170,000 |
| 16 |
XQ Phổi người lớn |
Lần |
170,000 |
| 17 |
XQ SCHULLER |
Lần |
170,000 |
| 18 |
XQ Sọ nghiêng VA |
Lần |
150,000 |
| 19 |
XQ Sọ thẳng / nghiêng |
Lần |
180,000 |
| 20 |
XQ Xương bàn chân phải T- N |
Lần |
170,000 |
| 21 |
XQ Xương bàn chân trái T-N |
Lần |
170,000 |
| 22 |
XQ Xương bàn tay phải T-N |
Lần |
170,000 |
| 23 |
XQ Xương bàn tay trái T- N |
Lần |
170,000 |
| 24 |
XQ Xương cẳng chân phải T-N |
Lần |
170,000 |
| 25 |
XQ Xương cẳng chân trái T-N |
Lần |
170,000 |
| 26 |
XQ Xương cẳng tay phải T-N |
Lần |
170,000 |
| 27 |
XQ Xương cẳng tay trái T-N |
Lần |
170,000 |
| 28 |
XQ Xương cánh tay phải người lớn T-N |
Lần |
195,000 |
| 29 |
XQ Xương cánh tay phải trẻ em T-N |
Lần |
170,000 |
| 30 |
XQ Xương cánh tay trái người lớn T-N |
Lần |
195,000 |
| 31 |
XQ Xương cánh tay trái trẻ em T-N |
Lần |
170,000 |
| 32 |
XQ Xương chính mũi |
Lần |
150,000 |
| 33 |
XQ Xương cổ chân phải T-N |
Lần |
170,000 |
| 34 |
XQ Xương cổ chân trái T-N |
Lần |
170,000 |
| 35 |
XQ Xương cổ tay phải T-N |
Lần |
170,000 |
| 36 |
XQ Xương cổ tay trái T-N |
Lần |
170,000 |
| 37 |
XQ Xương đùi phải T-N |
Lần |
170,000 |
| 38 |
XQ Xương đùi trái T-N |
Lần |
170,000 |
| 39 |
XQ Xương gót chân phải người lớn T-N |
Lần |
170,000 |
| 40 |
XQ Xương gót chân phải trẻ T-N |
Lần |
170,000 |
| 41 |
XQ Xương gót chân trái người lớn T-N |
Lần |
170,000 |
| 42 |
XQ Xương gót chân trái trẻ T-N |
Lần |
170,000 |
| 43 |
XQ xương hàm dưới P – T |
Lần |
215,000 |
| 44 |
XQ Xương khớp cổ tay phải thẳng / nghiêng |
Lần |
170,000 |
| 45 |
XQ Xương khớp cổ tay trái thẳng / nghiêng |
Lần |
170,000 |
| 46 |
XQ Xương khớp gối phải thẳng / nghiêng |
Lần |
170,000 |
| 47 |
XQ Xương khớp gối trái thẳng / nghiêng |
Lần |
170,000 |
| 48 |
XQ Xương khớp háng thẳng / nghiêng |
Lần |
170,000 |
| 49 |
XQ Xương khớp vai |
Lần |
160,000 |
| 50 |
XQ Xương khuỷu tay phải người lớn T-N |
Lần |
170,000 |
| 51 |
XQ Xương khuỷu tay phải thẳng / nghiêng |
Lần |
170,000 |
| 52 |
XQ Xương khuỷu tay phải trẻ từ 2t-5t T-N |
Lần |
170,000 |
| 53 |
XQ Xương khuỷu tay trái người lớn T-N |
Lần |
170,000 |
| 54 |
XQ Xương khuỷu tay trái thẳng / nghiêng |
Lần |
170,000 |
| 55 |
XQ Xương khuỷu tay trái trẻ từ 2t-5t T-N |
Lần |
170,000 |
|
IV. XÉT NGHIỆM |
|
|
| 1 |
Công thức máu |
Lần |
100,000 |
| 2 |
Nhóm máu ABO |
Lần |
120,000 |
| 3 |
Rh |
Lần |
90,000 |
| 4 |
VS ( ESR ) |
Lần |
70,000 |
| 5 |
TS |
Lần |
60,000 |
| 6 |
TC |
Lần |
60,000 |
| 7 |
HCT – Tiểu cầu |
Lần |
60,000 |
| 8 |
Soi phân |
Lần |
70,000 |
| 9 |
HAV IgM test nhanh |
Lần |
210,000 |
| 10 |
Anti HBs test nhanh |
Lần |
150,000 |
| 11 |
Anti HCV test nhanh |
Lần |
180,000 |
| 12 |
HEV test nhanh |
Lần |
210,000 |
| 13 |
HBsAg |
Lần |
140,000 |
| 14 |
Dengue IgG – IgM |
Lần |
170,000 |
| 15 |
Dengue IgG – IgM – NS1Ag |
Lần |
260,000 |
| 16 |
Dengue NS1Ag |
Lần |
210,000 |
| 17 |
HP Ab test nhanh |
Lần |
130,000 |
| 18 |
Tổng phân tích nước tiểu |
Lần |
80,000 |
| 19 |
Dextrostix |
Lần |
90,000 |
|
V. CẤP CỨU |
|
|
|
DỊCH VỤ |
|
|
| 1 |
Băng thun |
Lần |
60,000 |
| 2 |
Cắt bột |
Lần |
100,000 |
| 3 |
Cắt chỉ |
Lần |
100,000 |
| 4 |
Chấm rốn |
Lần |
90,000 |
| 5 |
Đo điện tim |
Lần |
150,000 |
| 6 |
Hạ sốt |
Lần |
15,000 |
| 7 |
Hút đàm |
Lần |
90,000 |
| 8 |
Hút mũi |
Lần |
90,000 |
| 9 |
Lau mát |
Lần |
100,000 |
| 10 |
Lưu truyền dịch (chai 1) |
Lần |
470,000 |
| 11 |
Lưu truyền dịch (chai 2) |
Lần |
220,000 |
| 12 |
Truyền dịch (chai 1) |
Lần |
270,000 |
| 13 |
Truyền dịch (chai 2) |
Lần |
170,000 |
| 14 |
Rửa mũi |
Lần |
100,000 |
| 15 |
Rửa quy đầu |
Lần |
100,000 |
| 16 |
Rửa quy đầu – xịt tê |
Lần |
150,000 |
| 17 |
Rửa rốn |
Lần |
100,000 |
| 18 |
Thay băng – cắt lọc |
Lần |
150,000 |
| 19 |
Thay băng – nạo hạch lao |
Lần |
150,000 |
| 20 |
Thay băng – silvirin |
Lần |
130,000 |
| 21 |
Thay băng – xịt tê cầm máu |
Lần |
150,000 |
| 22 |
Thay băng (urgo) 1 miếng |
Lần |
120,000 |
| 23 |
Thay băng (urgo) 2 miếng |
Lần |
140,000 |
| 24 |
Thay băng lớn |
Lần |
150,000 |
| 25 |
Thay băng lớn povidin gạc |
Lần |
150,000 |
| 26 |
Thay băng nhỏ |
Lần |
100,000 |
| 27 |
Thay băng Povidin gạc 1 miếng |
Lần |
120,000 |
| 28 |
Thay băng povidin gạc 2 miếng |
Lần |
140,000 |
| 29 |
Thay băng Povidine gạc 3 miếng |
Lần |
180,000 |
| 30 |
Thay băng thun (1 móc) |
Lần |
100,000 |
| 31 |
Thay băng thun (2 móc) |
Lần |
110,000 |
| 32 |
Thay băng thun (3 móc) |
Lần |
120,000 |
| 33 |
Thở oxy (Canula) |
Lần |
100,000 |
| 34 |
Thông tiểu |
Lần |
130,000 |
|
THUỐC CẤP CỨU |
|
|
| 1 |
Adrenaline |
Lần |
100,000 |
| 2 |
Atropine |
Lần |
100,000 |
| 3 |
Calci guconat |
Lần |
100,000 |
| 4 |
Captoril |
Lần |
60,000 |
| 5 |
Bricanyl |
Lần |
100,000 |
| 6 |
Midazolam |
Lần |
210,000 |
| 7 |
Diphenhydramin 10mg |
Lần |
90,000 |
| 8 |
Diphenhydramin 10mg (2 ống) |
Lần |
100,000 |
| 9 |
Diphenhydramin 10mg (3 ống) |
Lần |
110,000 |
| 10 |
Diphenhydramin 10mg (4 ống) |
Lần |
120,000 |
| 11 |
Diphenhydramin 10mg (5 ống) |
Lần |
130,000 |
| 12 |
Lidocain (Thuốc gây tê) |
Lần |
75,000 |
| 13 |
Methylprednisolon 40mg (Solu- Medrol) |
Lần |
150,000 |
| 14 |
No – spa |
Lần |
90,000 |
| 15 |
Tiêm TM Glucose 10% |
Lần |
120,000 |
| 16 |
Tiêm TM Glucose 30% |
Lần |
120,000 |
| 17 |
Vitamin K1 |
Lần |
100,000 |
|
XÔNG KHÍ DUNG |
|
|
| 1 |
Adernaline 1mg/1ml (4 ống) – Pulmicort 1mg/2ml – Oxy |
Lần |
125,000 |
| 2 |
Adrenaline 1mg/1ml |
Lần |
65,000 |
| 3 |
Adrenaline 1mg/1ml – Pulmicort 1mg/2ml |
Lần |
100,000 |
| 4 |
Adrenaline 1mg/1ml – Oxy |
Lần |
75,000 |
| 5 |
Adrenaline 1mg/1ml – Pulmicort 0,5mg/2ml |
Lần |
85,000 |
| 6 |
Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) |
Lần |
75,000 |
| 7 |
Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Oxy |
Lần |
85,000 |
| 8 |
Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 0,5mg/2ml |
Lần |
95,000 |
| 9 |
Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 0,5mg/2ml – Oxy |
Lần |
95,000 |
| 10 |
Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 1mg/2ml |
Lần |
105,000 |
| 11 |
Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 1mg/2ml – oxy |
Lần |
115,000 |
| 12 |
Adrenaline 1mg/1ml (3 ống) |
Lần |
85,000 |
| 13 |
Adrenaline 1mg/1ml (4 ống) – Oxy |
Lần |
105,000 |
| 14 |
Combivent – Pulmicort 0,5mg/2ml – Salbutamol |
Lần |
105,000 |
| 15 |
Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml |
Lần |
75,000 |
| 16 |
Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml – Oxy |
Lần |
75,000 |
| 17 |
Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml – Pulmicort 0,5mg/2ml- Oxy |
Lần |
105,000 |
| 18 |
Nacl |
Lần |
45,000 |
| 19 |
Pulmicort 0,5mg/2ml |
Lần |
65,000 |
| 20 |
Pulmicort 0,5mg/2ml – Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml |
Lần |
85,000 |
| 21 |
Pulmicort 0,5mg/2ml – Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml – Salbutamol – Oxy |
Lần |
115,000 |
| 22 |
Pulmicort 0,5mg/2ml – Oxy |
Lần |
85,000 |
| 23 |
Pulmicort 1mg/2ml |
Lần |
95,000 |
| 24 |
Pulmicort 1mg/2ml – combivent – Salbutamol – oxy |
Lần |
125,000 |
| 25 |
Pulmicort 1mg/2ml – Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml |
Lần |
105,000 |
| 26 |
Pulmicort 1mg/2ml – Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml – Oxy |
Lần |
120,000 |
| 27 |
Pulmicort 1mg/2ml – Oxy |
Lần |
105,000 |
| 28 |
Pulmicort 1mg/2ml – Salbutamol |
Lần |
105,000 |
| 29 |
Pulmicort 1mg/2ml – Salbutamol – Oxy |
Lần |
105,000 |
| 30 |
Pulmicort 1mg/2ml (2 ống) – Salbutamol |
Lần |
125,000 |
| 31 |
Pulmicort 1mg/2ml (2 ống) – Salbutamol – oxy |
Lần |
135,000 |
| 32 |
Pulmicort 1mg/2ml (2 ống) – oxy |
Lần |
125,000 |
| 33 |
Salbutamol |
Lần |
65,000 |
| 34 |
Salbutamol – Adrenaline |
Lần |
75,000 |
| 35 |
Salbutamol – Adrenaline – Oxy |
Lần |
85,000 |
| 36 |
Salbutamol – Adrenaline (2 ống) |
Lần |
85,000 |
| 37 |
Salbutamol – Adrenaline (2 ống) – Oxy |
Lần |
95,000 |
| 38 |
Salbutamol – Combivent |
Lần |
75,000 |
| 39 |
Salbutamol – combivent – Oxy |
Lần |
85,000 |
| 40 |
Salbutamol – Oxy |
Lần |
75,000 |
| 41 |
Salbutamol – Pulmicort 0,5mg/2ml |
Lần |
85,000 |
| 42 |
Salbutamol – Pulmicort 0,5mg/2ml – Oxy |
Lần |
95,000 |
|
VI. TAI MŨI HỌNG |
|
|
| 1 |
Cắt thắng lưỡi – cắt thắng môi gây tê |
Lần |
2,100,000 |
| 2 |
Cắt thắng lưỡi gây tê |
Lần |
1,800,000 |
| 3 |
Cắt thắng môi gây tê |
Lần |
1,800,000 |
| 4 |
Chích rạch nhọt ống tai |
Lần |
400,000 |
| 5 |
Gắp xương cá |
Lần |
350,000 |
| 6 |
Làm thuốc tai 1 bên |
Lần |
90,000 |
| 7 |
Làm thuốc tai 2 bên |
Lần |
160,000 |
| 8 |
Lấy dị vật mũi |
Lần |
180,000 |
| 9 |
Lấy dị vật tai |
Lần |
180,000 |
| 10 |
Lấy ráy tai 1 bên |
Lần |
90,000 |
| 11 |
Lấy ráy tai 2 bên |
Lần |
160,000 |
| 12 |
Nội soi họng gắp xương cá |
Lần |
400,000 |
| 13 |
Nội soi mũi hút mũ |
Lần |
150,000 |
| 14 |
Nội soi mũi lấy dị vật |
Lần |
250,000 |
| 15 |
Nội soi tai hút mũ |
Lần |
150,000 |
| 16 |
Nội soi tai lấy dị vật |
Lần |
220,000 |
| 17 |
Proetz |
Lần |
160,000 |
| 18 |
Rạch abces quanh amidan |
Lần |
550,000 |
| 19 |
Rửa tai 1 bên |
Lần |
90,000 |
| 20 |
Rửa tai 2 bên |
Lần |
160,000 |
|
VII. NGOẠI TỔNG HỢP |
|
|
| 1 |
Băng nẹp cẳng bàn chân |
Lần |
520,000 |
| 2 |
Băng nẹp cánh tay – bàn tay |
Lần |
520,000 |
| 3 |
Băng nẹp cẳng bàn tay |
Lần |
520,000 |
| 4 |
Chích rạch áp xe nhỏ |
Lần |
400,000 |
| 5 |
Chích rạch áp xe nhỏ (>= 2 ổ, phức tạp) |
Lần |
600,000 |
| 6 |
Chích rạch hạch viêm mủ (>=2 hạch, phức tạp) |
Lần |
600,000 |
| 7 |
Chích rạch hạch viêm mủ (1 hạch) |
Lần |
400,000 |
| 8 |
Gãy xương đòn trẻ em – nẹp đai số 8 |
Lần |
300,000 |
| 9 |
Kén bã nhỏ (gây tê) |
Lần |
1,700,000 |
| 10 |
Khâu vết thương (Đơn giản) |
Lần |
400,000 |
| 11 |
Lấy dị vật |
Lần |
400,000 |
| 12 |
Mắt cá cắt gây tê (1 chổ) |
Lần |
1,700,000 |
| 13 |
Mắt cá cắt gây tê (2 chổ) |
Lần |
2,000,000 |
| 14 |
Móng chọc thịt gây tê, cắt lọc 1 bên |
Lần |
600,000 |
| 15 |
Móng chọc thịt gây tê, cắt lọc 2 bên |
Lần |
1,200,000 |
| 16 |
Nong da quy đầu gây tê |
Lần |
400,000 |
|
VIII. RĂNG HÀM MẶT |
|
|
|
NHA CHU |
|
|
| 1 |
Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm (TE) |
Lần |
200,000 |
| 2 |
Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm |
Lần |
300,000 |
| 3 |
Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm 1 |
Lần |
350,000 |
| 4 |
Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm 2 |
Lần |
400,000 |
| 5 |
Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm 3 |
Lần |
500,000 |
| 6 |
Cặp máng tẩy |
Lần |
800,000 |
| 7 |
Nạo nha chu / 1dv |
Lần |
200,000 |
| 8 |
Rạch abcès răng trẻ em |
Lần |
100,000 |
| 9 |
Tẩy trắng răng |
Lần |
1,500,000 |
| 10 |
Tẩy trắng răng 1 |
Lần |
1,800,000 |
|
NHỔ RĂNG |
|
|
| 11 |
Nhổ Răng dư |
Lần |
700,000 |
| 12 |
Nhổ Răng dư (1) |
Lần |
800,000 |
| 13 |
Nhổ Răng dư (2) |
Lần |
1,000,000 |
| 14 |
Nhổ Răng sữa |
Lần |
100,000 |
| 15 |
Nhổ Răng sữa (1) |
Lần |
200,000 |
| 16 |
Nhổ Răng vĩnh viễn 1 chân |
Lần |
300,000 |
| 17 |
Nhổ Răng vĩnh viễn nhiều chân |
Lần |
400,000 |
| 18 |
Nhổ Răng vĩnh viễn nhiều chân 1 |
Lần |
500,000 |
| 19 |
Nhổ Răng vĩnh viễn nhiều chân 2 |
Lần |
800,000 |
| 20 |
Nhổ Răng vĩnh viễn nhiều chân 3 |
Lần |
1,000,000 |
| 21 |
Nhổ Răng vĩnh viễn nhiều chân 4 |
Lần |
1,200,000 |
| 22 |
Nhổ Răng vĩnh viễn nhiều chân 5 |
Lần |
1,500,000 |
| 23 |
Nhổ răng vĩnh viễn nhiều chân 6 |
Lần |
2,000,000 |
|
RĂNG GIẢ |
|
|
| 23 |
Chốt đúc |
Lần |
500,000 |
| 24 |
Hàm giả tháo lắp bán phần nhựa dẻo |
Lần |
1,500,000 |
| 25 |
Hàm khung kim loại |
Lần |
1,500,000 |
| 26 |
Mão răng trẻ em |
Lần |
1,100,000 |
| 27 |
Răng sứ titanium |
Lần |
2,000,000 |
| 28 |
Răng sứ hợp kim thường |
Lần |
1,400,000 |
| 29 |
Răng sứ toàn sứ |
Lần |
4,500,000 |
| 30 |
Sửa hàm giả gãy |
Lần |
500,000 |
| 31 |
Tháo lắp răng composite |
Lần |
700,000 |
| 32 |
Tháo lắp răng Mỹ |
Lần |
550,000 |
| 33 |
Tháo lắp răng Việt Nam |
Lần |
350,000 |
|
TRÁM RĂNG |
|
|
| 34 |
Cắm chốt trám |
Lần |
300,000 |
| 35 |
Chữa tủy răng 1 chân |
Lần |
1,500,000 |
| 36 |
Chữa tủy răng nhiều chân 1 |
Lần |
2,000,000 |
| 37 |
Chữa tủy răng nhiều chân 2 |
Lần |
2,500,000 |
| 38 |
Chữa tủy răng trẻ em |
Lần |
600,000 |
| 39 |
Chữa tủy răng trẻ em nhiều chân |
Lần |
1,200,000 |
| 40 |
Trám kẽ răng thưa |
Lần |
500,000 |
| 41 |
Trám ngừa sâu răng |
Lần |
300,000 |
| 42 |
Trám răng (GIC) |
Lần |
300,000 |
| 43 |
Trám răng (GIC) 1 |
Lần |
400,000 |
| 44 |
Trám răng (GIC) 2 |
Lần |
500,000 |
| 45 |
Trám răng Composit |
Lần |
500,000 |
| 46 |
Trám răng Composit 2 |
Lần |
400,000 |
| 47 |
Trám răng Composit 1 |
Lần |
350,000 |
| 48 |
Trám răng Composit 3 |
Lần |
450,000 |
| 49 |
Trám răng trẻ em composit |
Lần |
250,000 |
| 50 |
Trám răng trẻ em GIC |
Lần |
200,000 |
|
IX. Nhà Thuốc |
|
|
| 1 |
Acetazolamid (Acetazolamid) 250mg |
Viên |
1,300 |
| 2 |
Acetylcystein (Acemuc ) 200mg |
Gói |
3,000 |
| 3 |
Acetylcystein (Acemuc kids) 100mg |
Gói |
2,200 |
| 4 |
Acid folic (Folacid) 5mg |
Viên |
300 |
| 5 |
Acid folic, Sắt (Fegem-100) 350mcg/100mg |
Viên nhai |
4,200 |
| 6 |
Acyclovir (Acyclovir) 200mg |
Viên |
1,600 |
| 7 |
Acyclovir (Acyclovir) 5g |
Tube |
21,000 |
| 8 |
Acyclovir (Acyclovir) 800mg |
Viên |
4,700 |
| 9 |
Albendazol (Azoltel) 400mg |
Viên |
6,000 |
| 10 |
Aloclair Plus gel 8ml |
Tube |
180,000 |
| 11 |
Aloclair Plus spray 15ml |
Tube |
235,000 |
| 12 |
Aluminium (Phosphalugel) 20g |
Gói |
5,000 |
| 13 |
Ambroxol (Ambroco Sp) 60ml 15mg/5ml |
Chai |
45,000 |
| 14 |
Ambroxol (Halixol) 30mg |
Viên |
2,100 |
| 15 |
Amoxicillin (Clamoxyl) 250mg |
Gói |
6,000 |
| 16 |
Amoxicillin (Hagimox ) 250mg |
Gói |
2,000 |
| 17 |
Amoxicillin (Hagimox) 500mg |
Viên |
2,000 |
| 18 |
Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin ES 100ml) 100ml 600mg/42,9mg |
Chai |
465,000 |
| 19 |
Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin ES 50ml) 50ml 600mg/42,9mg |
Chai |
311,000 |
| 20 |
Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin) 1g |
Viên |
20,000 |
| 21 |
Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin) 250mg |
Gói |
13,000 |
| 22 |
Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin) 500mg |
Gói |
19,000 |
| 23 |
Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin) 625mg |
Viên |
15,000 |
| 24 |
Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Biocemet) 500mg / 62,5mg |
Viên |
11,000 |
| 25 |
Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Claminat) 1g |
Viên |
15,600 |
| 26 |
Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Claminat) 250mg / 31,25mg |
Gói |
7,500 |
| 27 |
Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Claminat) 500mg / 62,5mg |
Gói |
12,000 |
| 28 |
Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Claminat) 625mg |
Viên |
8,400 |
| 29 |
Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Curam ) 250mg/5ml 60ml |
Chai |
97,000 |
| 30 |
Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Curam ) 625mg |
Viên |
5,000 |
| 31 |
Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Lanam) 400mg/57mg |
Viên |
13,500 |
| 32 |
Amylmetacresol (Strepsils) |
Viên |
2,200 |
| 33 |
Anaferon for Children (Anaferon Children) 3mg |
Viên |
6,500 |
| 34 |
ATIMUPICIN (ATIMUPICIN (Mupirocin)) 5g |
Tube |
27,000 |
| 35 |
Atopiclair Cream 40ml |
Tube |
285,000 |
| 36 |
Azithromycin (Azicine) 250mg |
Gói |
4,000 |
| 37 |
Azithromycin (Azicine) 250mg |
Viên |
4,000 |
| 38 |
Azithromycin (Opeazitro) 250mg |
Viên |
6,900 |
| 39 |
Azithromycin (Opeazitro) 500mg |
Viên |
13,000 |
| 40 |
Azithromycin (Zaromax) 200mg |
Gói |
4,000 |
| 41 |
Azithromycin (Zitromax Sp) 15ml 200mg/5ml |
Chai |
145,000 |
| 42 |
Azithromycin (Zitromax) 500mg |
Viên |
105,000 |
| 43 |
Bạc sulfadiazin (Sulfadiazin Bạc) 15g |
Tube |
32,000 |
| 44 |
Bacillus clausii (Enterogermina 2 TỶ) 5 ml |
Ống |
8,500 |
| 45 |
Bacillus clausii (Enterogermina 4 tỷ) 5mL |
Ống |
15,400 |
| 46 |
Bacillus clausii (Enterogermina baby comfort) 8ml |
Lọ |
450,000 |
| 47 |
Baclofen (Bamifen) 10mg |
Viên |
3,000 |
| 48 |
Bebble Facial cream 50ML |
Tube |
265,000 |
| 49 |
Bebble Nappy rash cream 60ml |
Tube |
277,000 |
| 50 |
Betamethason, Dexchlorpheniramin (Cedetamin) |
Viên |
300 |
| 51 |
Bilastine (Bilaxten) 10mg |
Viên |
7,300 |
| 52 |
Bisalt 75ml |
Chai |
65,000 |
| 53 |
Bơm tiêm |
Cái |
1,000 |
| 54 |
Branin (Branin) |
Viên |
9,000 |
| 55 |
Bromhexine (Bisolvon Sp) 60ml 4mg/5ml |
Chai |
41,000 |
| 56 |
Bromhexine (Bisolvon) 8mg |
Viên |
2,400 |
| 57 |
Budesonid (Pulmicort) 0,5mg / 2ml |
Ống |
18,000 |
| 58 |
Budesonid (Pulmicort) 1mg / 2ml |
Ống |
30,000 |
| 59 |
Buồng đệm Babyhaler (Wellmed) |
Hộp |
210,000 |
| 60 |
Calci (Calcium Corbiere Extra) 10ml |
Ống |
7,500 |
| 61 |
Calci (Calcium Corbiere Extra) 5mL |
Ống |
5,800 |
| 62 |
Calci (Calcium D) 500mg |
Viên |
600 |
| 63 |
Calci gluconat, Vitamin C, Nicotinamid (vitamin PP) (Opecalcium) 5 ml |
Ống |
7,000 |
| 64 |
Calci, Kẽm, Vitamin D3 (Zedcal) 100ml |
Chai |
57,000 |
| 65 |
Cefaclor (Imeclor) 125mg |
Gói |
4,500 |
| 66 |
Cefaclor (Pyfaclor) 250mg |
Viên |
4,700 |
| 67 |
Cefalexin (Ospexin) 500mg |
Viên |
3,800 |
| 68 |
Cefditoren (Meiact Fine Granules) 200mg |
Viên |
34,000 |
| 69 |
Cefditoren (Meiact Fine Granules) 200mg |
Viên |
34,000 |
| 70 |
Cefditoren (Meiact Fine Granules) 50mg |
Gói |
28,000 |
| 71 |
Cefixim (Crocin) 200mg |
Viên |
12,000 |
| 72 |
Cefixim (Hafixim kids) 100mg |
Gói |
6,300 |
| 73 |
Cefixim (Hafixim kids) 50mg |
Gói |
3,500 |
| 74 |
Cefpodoxim (Cefpodoxim) 100mg |
Gói |
3,900 |
| 75 |
Cefpodoxim (Cepoxitil) 100mg |
Viên |
7,200 |
| 76 |
Cefprozil (Prizil) 250mg |
Viên |
17,000 |
| 77 |
Cefprozil (Prizil) 500mg |
Viên |
33,000 |
| 78 |
Cefuroxim (Efodyl) 125mg |
Gói |
8,000 |
| 79 |
Cefuroxim (Efodyl) 250mg |
Gói |
10,000 |
| 80 |
Cefuroxim (Zinnat Sp) 50ml 125mg/5ml |
Chai |
145,000 |
| 81 |
Cefuroxim (Zinnat) 250mg |
Viên |
16,000 |
| 82 |
Cefuroxim (Zinnat) 500mg |
Viên |
27,000 |
| 83 |
Ceradan 30g |
Tube |
242,000 |
| 84 |
Ceradan Body Wash 150ml |
Chai |
205,000 |
| 85 |
Ceradan Diaper 50g |
Tube |
310,000 |
| 86 |
Ceradan Hydra 30g |
Tube |
170,000 |
| 87 |
Cetaphil Gentle Skin Cleanser 125ml |
Chai |
150,000 |
| 88 |
Cetirizin (Zyrtec) 10mg |
Viên |
9,000 |
| 89 |
Cetirizin, Dextromethorphan, Guaifenesin (Cidetuss) |
Viên |
1,600 |
| 90 |
Cetirizin, Dextromethorphan, Guaifenesin (Cidetuss) |
Viên |
1,600 |
| 91 |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg (Broncho-vaxom children) 3,5mg |
Viên |
15,500 |
| 92 |
Chymotrypsin (Alpha Choay) |
Viên |
2,600 |
| 93 |
Cinnarizine (Stugeron Janssen) 25mg |
Viên |
1,000 |
| 94 |
Ciprofloxacin (Ciprofloxacin) 0,3% 5ml |
Chai |
5,000 |
| 95 |
Ciprofloxacin (Opecipro) 500mg |
Viên |
3,800 |
| 96 |
Ciprofloxacin (Scanax) 500mg |
Viên |
1,500 |
| 97 |
Ciprofloxacin (Vinhopro) 250mg |
Gói |
12,000 |
| 98 |
Clarithromycin (Clarithromycin) 250mg |
Viên |
3,800 |
| 99 |
Clarithromycin (Clarithromycin) 500mg |
Viên |
6,500 |
| 100 |
Clarithromycin (Klacid) 60ml 125mg/5ml |
Chai |
150,000 |
| 101 |
Clorphenamin (Clorpheniramin) 4mg |
Viên |
200 |
| 102 |
Clorphenamin, Dextromethorphan (Atussin Sp) 60ml |
Chai |
27,000 |
| 103 |
Clotrimazol, Betamethason, Gentamicin (Silkron) 10g |
Tube |
23,000 |
| 104 |
Combivent (Combivent) 0,5mg |
Ống |
19,000 |
| 105 |
Dasbrain (Dasbrain) |
Viên |
15,000 |
| 106 |
Dầu khuynh diệp (Dầu khuynh diệp) 15ml |
Chai |
50,000 |
| 107 |
Desloratadine (A.T Desloratadin Sp) 30ml 2,5mg/5ml |
Chai |
24,000 |
| 108 |
Desloratadine (A.T Desloratadin) 5ml 2,5mg/5ml |
Ống |
3,000 |
| 109 |
Desloratadine (ADIVEC) 60ml 0,5mg/ml |
Chai |
80,000 |
| 110 |
Desloratadine (Aerius Sp) 60ml 0,5mg/ml |
Chai |
95,000 |
| 111 |
Desloratadine (Aerius) 5mg |
Viên |
11,500 |
| 112 |
Dibencozid (Dibencozid) 2mg |
Gói |
2,000 |
| 113 |
Diosmectite (Smecta) 3g |
Gói |
5,300 |
| 114 |
Domperidon (Motilium M) 10mg |
Viên |
2,500 |
| 115 |
Domperidon (MOTILIUM SP) 100ml |
Chai |
85,000 |
| 116 |
Dụng cụ hút mũi |
Cái |
30,000 |
| 117 |
Dụng cụ rơ lưỡi |
Hộp |
3,000 |
| 118 |
Esomeprazone (Nexium Mups) 20mg |
Viên |
27,000 |
| 119 |
Esomeprazone (Nexium) 10mg |
Gói |
27,000 |
| 120 |
Fexofenadine (A.T Fexfenadin) 30mg/5ml |
Ống |
8,000 |
| 121 |
Fexofenadine (Telfast kids) 30mg |
Viên |
3,000 |
| 122 |
Fluticason (Flixonase 0.05%) |
Chai |
180,000 |
| 123 |
Fusidic acid (Fucidine) 2% 15g |
Tube |
90,000 |
| 124 |
Fusidic acid, Betamethason (Fucicort) 15g |
Tube |
120,000 |
| 125 |
Fusidic acid, Hydrocortison (Fucidin – H LEO) 15g |
Tube |
115,000 |
| 126 |
Gạc miếng tiệt trùng |
Gói |
5,000 |
| 127 |
gentrisone (Gentrisone) 10g |
Tube |
16,000 |
| 128 |
Glucose, Natri clorid, Natri citrat (Oresol) |
Gói |
1,500 |
| 129 |
Haloperidol (Haloperidol) 1,5mg |
Viên |
400 |
| 130 |
Ho thảo dược (Astemix) 60ml |
Chai |
35,000 |
| 131 |
Ho thảo dược (Eugica) |
Viên |
900 |
| 132 |
Ho thảo dược (Hedera) 5mL |
Gói |
6,800 |
| 133 |
Ho thảo dược (Hoastex – S) 5mL |
Gói |
2,800 |
| 134 |
Ho thảo dược (Hoastex-S) 90ml |
Chai |
51,000 |
| 135 |
Ho thảo dược (Pectol TE) 90ml |
Chai |
53,000 |
| 136 |
Ho thảo dược (Prospan Sp) 75ml |
Chai |
78,000 |
| 137 |
Ho thảo dược (PROSPAN SP) 85ml |
Chai |
80,000 |
| 138 |
Humer Blocked Nose 50ML |
Chai |
150,000 |
| 139 |
Humer Nourrisson Enfant 150ml |
Chai |
160,000 |
| 140 |
Hydrite (Hydrite) |
Viên |
1,500 |
| 141 |
Hydrocortison (Forsancort) 1% 10g |
Tube |
22,000 |
| 142 |
Hyoscine (Buscopan) 10mg |
Viên |
1,500 |
| 143 |
Ibuprofen (A.T Ibuprofen) 100mg/5ml |
Ống |
3,000 |
| 144 |
Ibuprofen (Ibrafen) 30ml 100mg/5ml |
Chai |
39,000 |
| 145 |
Ibuprofen (Ibuprofen) 200mg |
Viên |
600 |
| 146 |
Lactulose (Duphalac) 15ml |
Gói |
9,000 |
| 147 |
Lamotrigine (Lamictal) 25mg |
Viên |
5,500 |
| 148 |
Levetiracetam (Keppra) 500mg |
Viên |
20,000 |
| 149 |
Loratadin (Loratadin) 10mg |
Viên |
1,000 |
| 150 |
Macrogol 3350 (Stipsipeg Baby ) 5g |
Gói |
13,600 |
| 151 |
Magne B6 (Gamalate B6) |
Viên |
12,500 |
| 152 |
Magne B6 (Magne B6) |
Viên |
2,200 |
| 153 |
Mask xông khí dung |
Cái |
30,000 |
| 154 |
Mebendazol (Fugacar) 500mg |
Viên |
26,000 |
| 155 |
Memory magic (Memory Magic) |
Viên |
15,000 |
| 156 |
Methylen Blue, Tím gentian (Xanh methylen) 1% |
Chai |
15,000 |
| 157 |
Methylprednisolon (Medrol) 16mg |
Viên |
4,700 |
| 158 |
Methylprednisolon (Medrol) 4mg |
Viên |
1,300 |
| 159 |
Miconazol (Vadikiddy) 10g |
Tube |
33,000 |
| 160 |
Mometasone (Nasonex Aqueous Nasal) 50mcg |
Chai |
215,000 |
| 161 |
Montelukast (Montiget Granules) 4mg |
Gói |
5,800 |
| 162 |
Montelukast (Montiget) 10mg |
Viên |
6,800 |
| 163 |
Montelukast (Montiget) 4mg |
Viên |
4,300 |
| 164 |
Montelukast (Montiget) 5mg |
Viên |
5,400 |
| 165 |
Montelukast (Opesinkast) 4 mg |
Viên |
4,500 |
| 166 |
Montelukast (Opesinkast) 5mg |
Viên |
4,500 |
| 167 |
Montelukast (Singulair) 4mg |
Viên |
16,000 |
| 168 |
Montelukast (Singulair) 5mg |
Viên |
16,000 |
| 169 |
Natri bicarbonat (Denicol) 20% 15ml |
Chai |
23,000 |
| 170 |
Natri bicarbonat (Spray-C) 15ml |
Chai |
35,000 |
| 171 |
Natri clorid (Natri clorid Mắt – Mũi) 0,9% 10ml |
Chai |
3,700 |
| 172 |
Neopeptine (Neopeptine F Drops) 15ml |
Chai |
67,000 |
| 173 |
Nhiệt kế điện tử Omron |
Cái |
110,000 |
| 174 |
Norash (Norash) 20g |
Tube |
40,000 |
| 175 |
Nystatin (Nystatine) |
Gói |
1,700 |
| 176 |
Ofloxacin (Oflovid) 15mg/5ml 5ml |
Chai |
67,000 |
| 177 |
Olanzapine (A.T Olanzapine) 5 mg |
Viên |
600 |
| 178 |
Omeprazol (Dudencer) 20mg |
Viên |
1,000 |
| 179 |
Omeprazol (Losec Mups) 20mg |
Viên |
32,000 |
| 180 |
Ondansetron (Nausazy) 4mg/5ml |
Ống |
17,500 |
| 181 |
Oxacillin (Oxacillin) 500mg |
Viên |
8,500 |
| 182 |
Oxcarbazepine (Trileptal ) 300mg |
Viên |
9,500 |
| 183 |
Paracetamol (Efferalgan Sup) 150mg |
Viên |
3,000 |
| 184 |
Paracetamol (Efferalgan Sup) 300mg |
Viên |
3,500 |
| 185 |
Paracetamol (Efferalgan Sup) 80mg |
Viên |
2,500 |
| 186 |
Paracetamol (Efferalgan) 150mg |
Gói |
3,000 |
| 187 |
Paracetamol (Efferalgan) 250mg |
Gói |
4,000 |
| 188 |
Paracetamol (Efferalgan) 500mg |
Viên |
3,600 |
| 189 |
Paracetamol (Efferalgan) 80mg |
Gói |
2,500 |
| 190 |
Paracetamol (Hapacol) 150mg |
Gói |
2,000 |
| 191 |
Paracetamol (Hapacol) 250mg |
Gói |
2,200 |
| 192 |
Paracetamol (Hapacol) 325mg |
Viên |
400 |
| 193 |
Paracetamol (Hapacol) 500mg |
Viên |
500 |
| 194 |
Paracetamol (Hapacol) 80mg |
Gói |
1,400 |
| 195 |
Paracetamol (Panadol) 500mg |
Viên |
1,100 |
| 196 |
Paracetamol (Para – OPC) 325mg |
Gói |
1,800 |
| 197 |
Paracetamol (Sara for children Cam) 250mg/5ml |
Chai |
28,000 |
| 198 |
Paracetamol (Sara for children Dâu) 120mg/5ml |
Chai |
21,000 |
| 199 |
Paracetamol, Ibuprofen (Alaxan) 325mg/200mg |
Viên |
1,500 |
| 200 |
Pepsane (Pepsane) |
Gói |
6,000 |
| 201 |
Permethrin 5% (Sebosan) 100ml |
Chai |
176,000 |
| 202 |
Piracetam (Nootryl) 800mg |
Viên |
2,500 |
| 203 |
Piracetam (Piracetam) 400mg |
Viên |
800 |
| 204 |
Povidon – iod (Povidine) 20ml 10% |
Chai |
10,000 |
| 205 |
Prednisolon (Predni ODT ) 20mg |
Viên |
6,300 |
| 206 |
Prednisolon (Predni ODT ) 5mg |
Viên |
2,500 |
| 207 |
Prednisolon (Prednisolon) 5mg |
Viên |
500 |
| 208 |
Prednisolon (Soredon) 20mg |
Viên |
5,700 |
| 209 |
Prednisolon (Soredon) 5mg |
Viên |
4,500 |
| 210 |
Promax INO 240 30ml |
Chai |
290,000 |
| 211 |
Promax INO kids 150 20ML |
Chai |
190,000 |
| 212 |
Promethazin (Promethazin) 2% 10g |
Tube |
13,000 |
| 213 |
Racecadotril (Hidrasec) 10mg |
Gói |
6,500 |
| 214 |
Racecadotril (Hidrasec) 30mg |
Gói |
7,500 |
| 215 |
Racecadotril (Raceca) 30mg |
Gói |
5,000 |
| 216 |
Rectiofar (Rectiofar) 3ml |
Tube |
4,000 |
| 217 |
Risperidon (Risperdal) 1mg |
Viên |
13,000 |
| 218 |
Saccharomyces Boulardii (Bioflora 250MG) 250mg |
Gói |
16,000 |
| 219 |
Saccharomyces Boulardii (Bioflora) 100mg |
Gói |
6,500 |
| 220 |
Saccharomyces Boulardii (Normagut) 250mg |
Viên |
8,000 |
| 221 |
Salbutamol (Atisalbu) 5ml 2mg/5ml |
Ống |
4,000 |
| 222 |
Salbutamol (Piafager) 60ml 2mg/5ml |
Chai |
36,000 |
| 223 |
Salbutamol (Ventolin Inhaler) 100mcg |
Chai |
92,000 |
| 224 |
Salbutamol (Ventolin Neb) 2,5mg / 2,5ml |
Ống |
8,900 |
| 225 |
Salbutamol (Ventolin Neb) 5mg / 2,5ml |
Ống |
14,000 |
| 226 |
Salbutamol (Zensalbu Neb) 2,5mg / 2,5ml |
Ống |
5,000 |
| 227 |
Salbutamol (Zensalbu Neb) 5mg / 2,5ml |
Ống |
10,000 |
| 228 |
salmeterol , Fluticason (Seretide Evohaler) 25/125mcg |
Chai |
240,000 |
| 229 |
salmeterol , Fluticason (Seretide Evohaler) 25/50mcg |
Chai |
168,000 |
| 230 |
Sắt (Ferlatum) 40mg/15ml |
Chai |
22,000 |
| 231 |
Sắt (III) (zibifer) 60ml 100mg/10ml |
Chai |
70,000 |
| 232 |
Sắt (III), Acid folic (Saferon ) 100mg/500mcg |
Viên nhai |
5,500 |
| 233 |
Simethicone (Air-X 120) 120mg |
Viên |
1,600 |
| 234 |
Simethicone (Colicare Drops) 15ml 40mg |
Chai |
45,000 |
| 235 |
Sodium Valproate (Depakine) 200mg |
Viên |
3,300 |
| 236 |
Sodium Valproate (Depakine) 200mg/ml 40ml |
Chai |
147,000 |
| 237 |
Sorbitol (Sorbitol) 5g |
Gói |
1,300 |
| 238 |
Sterimar Baby 50ML |
Chai |
118,000 |
| 239 |
Sterimar Manganese 50ML |
Chai |
118,000 |
| 240 |
Sterimar Nasal 50ML |
Chai |
105,000 |
| 241 |
Sucralfat (A.T Sucralfate) 1000mg |
Gói |
1,400 |
| 242 |
Sulfamethoxazole, Trimethoprim (Cotrimoxazole ) 800mg/160mg |
Viên |
1,200 |
| 243 |
Tacrolimus (Rocimus 0,03%) 10g |
Tube |
248,000 |
| 244 |
Terbutaline, Guaifenesin (Atersin SP) 100ml |
Chai |
41,000 |
| 245 |
Tobramycin (Tobrex Drop) 5mL |
Chai |
48,000 |
| 246 |
Topiramate (Topamax) 25mg |
Viên |
6,500 |
| 247 |
Trimebutin (Debridat) 100mg |
Viên |
3,500 |
| 248 |
Trimebutin (Decolic) 24mg |
Gói |
2,500 |
| 249 |
Tyrothricine (Dorithricin) |
Viên |
3,400 |
| 250 |
Vaseline 10g |
Tube |
25,000 |
| 251 |
Vinpocetine (Cavinton) 5mg |
Viên |
4,000 |
| 252 |
VITAMIN (Bio acimin Fiber) 4g |
Gói |
5,500 |
| 253 |
VITAMIN (Moriamin Forte) |
Viên |
3,700 |
| 254 |
VITAMIN (Nuravit) 150ml |
Chai |
220,000 |
| 255 |
VITAMIN (Nuravit) 150ml |
Chai |
220,000 |
| 256 |
VITAMIN (Nuravit) 150ml |
Chai |
220,000 |
| 257 |
VITAMIN (Ubinutro) 150ml |
Chai |
82,000 |
| 258 |
VITAMIN (Ubinutro) 150ml |
Chai |
82,000 |
| 259 |
VITAMIN (Ubinutro) 150ml |
Chai |
82,000 |
| 260 |
Vitamin A, Vitamin D (Vitamin AD (Enpovid AD)) |
Viên |
700 |
| 261 |
Vitamin B6, Magnesium (A.T Magnesi B6 Plus) 186mg+936mg/10ml |
Gói |
7,000 |
| 262 |
Vitamin B6, Magnesium (Obibebe) 5mg+470mg/10ml |
Ống |
4,500 |
| 263 |
Vitamin C (Ceelin Sp) 60ml 100mg/5ml |
Chai |
49,000 |
| 264 |
Vitamin C (Rutin C) 50mg |
Viên |
400 |
| 265 |
Vitamin C (Upsa C) 1g |
Viên |
4,200 |
| 266 |
Vitamin C, Kẽm (Ceelin + z) 100mg vit C & 10mg Zinc /5ml |
Chai |
72,000 |
| 267 |
Vitamin D3 (Aquadetrim Drop) 10ml |
Chai |
84,000 |
| 268 |
Vitamin E (Enat 400) |
Viên |
4,500 |
| 269 |
Vitamin PP (Pepevit) 50mg |
Viên |
300 |
| 270 |
Vitamin PP (Vitamin PP) 500mg |
Viên |
800 |
| 271 |
Vương não khang (Vương Não Khang) |
Gói |
8,000 |
| 272 |
Xisat Baby 75ml |
Chai |
35,000 |
| 273 |
Xylometazoline (Jazxylo Baby drops) 0,025% 10ml |
Chai |
12,000 |
| 274 |
Xylometazoline (Jazxylo) 0,05% 10ml |
Chai |
10,000 |
| 275 |
Xylometazoline (Otrivine) 0,05% 10ml |
Chai |
46,000 |
| 276 |
Xylometazoline (Otrivine) 0,1% 10ml |
Chai |
58,000 |
| 277 |
Zn gluconat (A.T Zinc) 5ml 10mg/5ml |
Ống |
3,000 |
| 278 |
Zn gluconat (Farzincol) 10mg |
Viên |
800 |
| 279 |
Zytee (Zytee Pd) 10ml |
Tube |
34,000 |
|
X. DỤNG CỤ Y TẾ |
|
|
| 1 |
Dụng cụ hút mũi |
Cái |
30,000 |
| 2 |
Dụng cụ rơ lưỡi |
Hộp |
3,000 |
| 3 |
Gạc miếng tiệt trùng |
Gói |
6,000 |
| 4 |
Mask xông khí dung |
Cái |
30,000 |
| 5 |
Nhiệt kế điện tử Omron |
Cái |
110,000 |
| 6 |
Bơm tiêm |
Cái |
1,000 |