Bảng báo giá dịch vụ phòng khám Nancy


BẢNG GIÁ MỘT SỐ DỊCH VỤ


CTY TNHH KHÁM CHỮA BỆNH NANCY
PHÒNG KHÁM ĐA KHOA NANCY
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ
ÁP DỤNG TỪ NGÀY 20-11-2023
STT NỘI DUNG ĐƠN VỊ GIÁ
I. KHÁM BỆNH
1 Khám bệnh tổng quát ngày Lễ, tết Lần        180,000
2 Khám bệnh tổng quát ngày Lễ, tết (từ 19g30 – 21g00) Lần        200,000
3 Khám cấp cứu Lần        200,000
4 Khám ngoại khoa Lần        150,000
5 Khám Răng Lần        150,000
6 Khám sàng lọc đặc hiệu cho trẻ từ 0 đến 48 tháng Lần        450,000
7 Khám tai mũi họng ngày chủ nhật Lần        150,000
8 Khám tai mũi họng ngày Lễ,Tết Lần        180,000
9 Khám Tai mũi họng ngày thường Lần        150,000
10 Khám thần kinh Lần        150,000
11 Khám thần kinh Lễ, Tết Lần        180,000
12 Khám tim mạch Lần        150,000
13 Khám tổng quát ngày chủ nhật Lần        150,000
14 Khám tổng quát ngày thường Lần        150,000
15 Khám tổng quát (từ 19g30 đến 21g) Lần        180,000
16 Khám trẻ em nước ngoài Lần        400,000
17 Khám tư vấn dinh dưỡng cho trẻ từ 0 đến 48 tháng Lần        400,000
18 Khám tư vấn tiêm chủng ngày chủ nhật Lần        100,000
19 Khám tư vấn tiêm chủng ngày thường Lần        100,000
II. TIÊM CHỦNG
1 AVAXIM 80mg Lần        515,000
2 Boostrix 0,5ml Lần        730,000
3 ENGERIX B 10mcg Lần        110,000
4 INFANRIX HEXA Lần     1,060,000
5 HEXAXIM Lần     1,040,000
6 VA- MENGOC BC 0,5ML Lần        220,000
7 MMR II Lần        235,000
8 PRIORIX 0,5ML Lần        330,000
9 VARIVAX Lần        980,000
10 PENTAXIM Lần        760,000
11 ROTATEQ Lần        650,000
12 ROTARIX Lần        850,000
13 TYPHIM VI Lần        200,000
14 TWINRIX Lần        560,000
15 ADACEL Lần        640,000
16 VAXIGRIP TETRA 0,5ml Lần        330,000
17 INFLUVAC TETRA 0,5ml Lần        330,000
18 SYNFLORIX Lần     1,010,000
19 JEVAX  0,5ml Lần          95,000
20 TETRAXIM 0,5ML Lần        500,000
21 IMOJEV Lần        670,000
22 MENACTRA 0,5ML Lần     1,260,000
23 GARDASIL 9 0,5ml Lần     2,850,000
24 PREVENAR 13 0,5ML Lần     1,360,000
III. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
SIÊU ÂM
1 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần        160,000
2 Siêu âm ổ bụng Lần        160,000
3 Siêu âm hệ tiết niệu Lần        160,000
4 Siêu âm tuyến giáp Lần        160,000
NỘI SOI
1 Nội soi Tai mũi họng (có hình ảnh) Lần        250,000
2 Nội soi Tai mũi họng (không hình ảnh) Lần        200,000
X – QUANG
1  XQ Khung chậu Lần        160,000
2  XQ Xương cánh tay trái trẻ em T-N Lần        160,000
3 Chụp bụng không sửa soạn Lần        160,000
4 XQ BLONDEAU (1/2) Lần        140,000
5 XQ BLONDEAU HIRTZ (B+H) Lần        160,000
6 XQ Cột sống cổ chếch 3/4 Phải / Trái Lần        185,000
7 XQ Cột sống cổ T/N chếch 3/4 Lần        270,000
8 XQ Cột sống cổ thẳng/ nghiêng Lần        190,000
9 XQ Cột sống ngực thẳng / nghiêng Lần        190,000
10 XQ Cột sống thắt lưng thằng / nghiêng Lần        190,000
11 XQ Khớp thái dương hàm Lần        230,000
12 XQ Phổi (<4 tuổi) Lần        140,000
13 XQ Phổi (8 tuổi trở lên) Lần        160,000
14 XQ Phổi (từ 4 tuổi – 8 tuổi) Lần        150,000
15 XQ Phổi nghiêng Lần        160,000
16 XQ Phổi người lớn Lần        160,000
17 XQ SCHULLER Lần        160,000
18 XQ Sọ nghiêng VA Lần        140,000
19 XQ Sọ thẳng / nghiêng Lần        170,000
20 XQ Xương bàn chân phải T- N Lần        160,000
21 XQ Xương bàn chân trái T-N Lần        160,000
22 XQ Xương bàn tay phải T-N Lần        160,000
23 XQ Xương bàn tay trái T- N Lần        160,000
24 XQ Xương cẳng chân phải T-N Lần        160,000
25 XQ Xương cẳng chân trái T-N Lần        160,000
26 XQ Xương cẳng tay phải T-N Lần        160,000
27 XQ Xương cẳng tay trái T-N Lần        160,000
28 XQ Xương cánh tay phải người lớn T-N Lần        185,000
29 XQ Xương cánh tay phải trẻ em T-N Lần        160,000
30 XQ Xương cánh tay trái người lớn T-N Lần        185,000
31 XQ Xương cánh tay trái trẻ em T-N Lần        160,000
32 XQ Xương chính mũi Lần        140,000
33 XQ Xương cổ chân phải T-N Lần        160,000
34 XQ Xương cổ chân trái T-N Lần        160,000
35 XQ Xương cổ tay phải T-N Lần        160,000
36 XQ Xương cổ tay trái T-N Lần        160,000
37 XQ Xương đùi phải  T-N Lần        160,000
38 XQ Xương đùi trái T-N Lần        160,000
39 XQ Xương gót chân phải người lớn T-N Lần        160,000
40 XQ Xương gót chân phải trẻ T-N Lần        160,000
41 XQ Xương gót chân trái người lớn T-N Lần        160,000
42 XQ Xương gót chân trái trẻ T-N Lần        160,000
43 XQ xương hàm dưới P – T Lần        205,000
44 XQ Xương khớp cổ tay phải thẳng / nghiêng Lần        160,000
45 XQ Xương khớp cổ tay trái thẳng / nghiêng Lần        160,000
46 XQ Xương khớp gối phải thẳng / nghiêng Lần        160,000
47 XQ Xương khớp gối trái thẳng / nghiêng Lần        160,000
48 XQ Xương khớp háng thẳng / nghiêng Lần        160,000
49 XQ Xương khớp vai Lần        150,000
50 XQ Xương khuỷu tay phải người lớn T-N Lần        160,000
51 XQ Xương khuỷu tay phải thẳng / nghiêng Lần        160,000
52 XQ Xương khuỷu tay phải trẻ từ 2t-5t T-N Lần        160,000
53 XQ Xương khuỷu tay trái người lớn T-N Lần        160,000
54 XQ Xương khuỷu tay trái thẳng / nghiêng Lần        160,000
55 XQ Xương khuỷu tay trái trẻ từ 2t-5t T-N Lần        160,000
IV. XÉT NGHIỆM
1 Công thức máu Lần          90,000
2 Nhóm máu ABO Lần        110,000
3 Sars-CoV-2 test nhanh Lần        100,000
4 Rh Lần          80,000
5 VS ( ESR ) Lần          60,000
6 TS Lần          50,000
7 TC Lần          50,000
8 HCT – Tiểu cầu Lần          50,000
9 Soi phân Lần          60,000
10 HAV IgM test nhanh Lần        200,000
11 Anti HBs test nhanh Lần        140,000
12 Anti HCV test nhanh Lần        170,000
13 HEV test nhanh Lần        200,000
14 HBsAg Lần        130,000
15 Dengue IgG – IgM Lần        160,000
16 Dengue IgG – IgM – NS1Ag Lần        250,000
17 Dengue NS1Ag Lần        200,000
18 HP Ab test nhanh Lần        120,000
19 Tổng phân tích nước tiểu Lần          70,000
20 Dextrostix Lần          80,000
V. CẤP CỨU
DỊCH VỤ
1 Băng thun Lần          50,000
2 Cắt bột Lần          80,000
3 Cắt chỉ Lần          90,000
4 Chấm nitrat bạc Lần          80,000
5 Chấm rốn Lần          80,000
6 Đo điện tim Lần        140,000
7 Hạ sốt Lần          15,000
8 Hút đàm Lần          80,000
9 Hút mũi Lần          80,000
10 Lau mát Lần          80,000
11 Lưu truyền dịch (chai 1) Lần        450,000
12 Lưu truyền dịch (chai 2) Lần        200,000
13 Truyền dịch (chai 1) Lần        250,000
14 Truyền dịch (chai 2) Lần        150,000
15 Rửa mũi Lần          80,000
16 Rửa quy đầu Lần          80,000
17 Rửa quy đầu – xịt tê Lần        130,000
18 Rửa rốn Lần          80,000
19 Thay băng – cắt lọc Lần        130,000
20 Thay băng – nạo hạch lao Lần        130,000
21 Thay băng – silvirin Lần        110,000
22 Thay băng – xịt tê cầm máu Lần        130,000
23 Thay băng (urgo) 1 miếng Lần        100,000
24 Thay băng (urgo) 2 miếng Lần        120,000
25 Thay băng lớn Lần        130,000
26 Thay băng lớn povidin gạc Lần        130,000
27 Thay băng nhỏ Lần          85,000
28 Thay băng Povidin gạc 1 miếng Lần        100,000
29 Thay băng povidin gạc 2 miếng Lần        120,000
30 Thay băng Povidine gạc 3 miếng Lần        160,000
31 Thay băng thun (1 móc) Lần          85,000
32 Thay băng thun (2 móc) Lần          90,000
33 Thay băng thun (3 móc) Lần        100,000
34 Thở oxy (Canula) Lần          80,000
35 Thông tiểu Lần        120,000
36 Trích lục sổ tiêm chủng Lần        170,000
37 Xác nhận tiêm chủng Lần        170,000
THUỐC CẤP CỨU
1 Adrenaline Lần          90,000
2 Atropine Lần          90,000
3 Buscopan Lần          50,000
4 Calci guconat Lần          90,000
5 Captoril Lần          50,000
6 Bricanyl Lần          90,000
7 Midazolam Lần        200,000
8 Diphenhydramin 10mg Lần          80,000
9 Diphenhydramin 10mg (2 ống) Lần          90,000
10 Diphenhydramin 10mg (3 ống) Lần        100,000
11 Diphenhydramin 10mg (4 ống) Lần        110,000
13 Lidocain (Thuốc gây tê) Lần          65,000
14 Methylprednisolon 40mg (Solu- Medrol) Lần        110,000
15 No – spa Lần          80,000
16 Tiêm TM Glucose 10% Lần        110,000
17 Tiêm TM Glucose 30% Lần        110,000
18 Vitamin K1 Lần          90,000
XÔNG KHÍ DUNG
1 Adernaline 1mg/1ml (4 ống) – Pulmicort 1mg/2ml – Oxy Lần        120,000
2 Adrenaline 1mg/1ml Lần          60,000
3 Adrenaline 1mg/1ml  – Pulmicort 1mg/2ml Lần          95,000
4 Adrenaline 1mg/1ml – Oxy Lần          70,000
5 Adrenaline 1mg/1ml – Pulmicort 0,5mg/2ml Lần          80,000
6 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) Lần          70,000
7 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Oxy Lần          80,000
8 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 0,5mg/2ml Lần          90,000
9 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 0,5mg/2ml – Oxy Lần          90,000
10 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 1mg/2ml Lần        100,000
11 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 1mg/2ml – oxy Lần        110,000
12 Adrenaline 1mg/1ml (3 ống) Lần          80,000
13 Adrenaline 1mg/1ml (4 ống) – Oxy Lần        100,000
14 Combivent – Pulmicort 0,5mg/2ml – Salbutamol Lần        100,000
15 Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml Lần          70,000
16 Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml – Oxy Lần          70,000
17 Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml – Pulmicort 0,5mg/2ml- Oxy Lần        100,000
18 Nacl Lần          40,000
19 Pulmicort 0,5mg/2ml Lần          60,000
20 Pulmicort 0,5mg/2ml – Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml Lần          80,000
21 Pulmicort 0,5mg/2ml – Oxy Lần          80,000
22 Pulmicort 1mg/2ml Lần          90,000
23 Pulmicort 1mg/2ml – combivent – Salbutamol – oxy Lần        120,000
24 Pulmicort 1mg/2ml – Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml Lần        100,000
25 Pulmicort 1mg/2ml – Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml – Oxy Lần        110,000
26 Pulmicort 1mg/2ml – Oxy Lần        100,000
27 Pulmicort 1mg/2ml – Salbutamol Lần        100,000
28 Pulmicort 1mg/2ml – Salbutamol – Oxy Lần        100,000
29 Pulmicort 1mg/2ml (2 ống) – oxy Lần        110,000
30 Pulmicort 1mg/2ml (3 ống) Lần        110,000
31 Salbutamol Lần          60,000
32 Salbutamol – Adrenaline Lần          70,000
33 Salbutamol – Adrenaline – Oxy Lần          80,000
34 Salbutamol – Adrenaline (2 ống) Lần          80,000
35 Salbutamol – Adrenaline (2 ống) – Oxy Lần          90,000
36 Salbutamol – Combivent Lần          70,000
37 Salbutamol – combivent – Oxy Lần          80,000
38 Salbutamol – Oxy Lần          70,000
39 Salbutamol – Pulmicort 0,5mg/2ml Lần          80,000
40 Salbutamol – Pulmicort 0,5mg/2ml – Oxy Lần          90,000
VI. TAI MŨI HỌNG
1 Cắt thắng lưỡi – cắt thắng môi gây tê Lần     1,800,000
2 Cắt thắng lưỡi gây tê Lần     1,500,000
3 Cắt thắng môi gây tê Lần     1,500,000
4 Chích rạch nhọt ống tai Lần        300,000
5 Gắp xương cá Lần        300,000
6 Làm thuốc tai 1 bên Lần          80,000
7 Làm thuốc tai 2 bên Lần        150,000
8 Lấy dị vật mũi Lần        160,000
9 Lấy dị vật tai Lần        160,000
10 Lấy rái tai 1 bên Lần          80,000
11 Lấy rái tai 2 bên Lần        150,000
12 Nội soi họng gắp xương cá Lần        300,000
13 Nội soi mũi hút mũ Lần        120,000
14 Nội soi mũi lấy dị vật Lần        200,000
15 Nội soi tai hút mũ Lần        120,000
16 Nội soi tai lấy dị vật Lần        200,000
17 Proetz Lần        150,000
18 Rạch abces quanh amidan Lần        450,000
19 Rửa tai 1 bên Lần          80,000
20 Rửa tai 2 bên Lần        150,000
VII. NGOẠI TỔNG HỢP
1 Băng nẹp cẳng bàn chân Lần        520,000
2 Băng nẹp cánh tay – bàn tay Lần        520,000
3 Chích rạch áp xe nhỏ Lần        400,000
4 Chích rạch áp xe nhỏ (>= 2 ổ, phức tạp) Lần        600,000
5 Chích rạch hạch viêm mủ (>=2 hạch, phức tạp) Lần        600,000
6 Chích rạch hạch viêm mủ (1 hạch) Lần        400,000
7 Gãy xương đòn trẻ em – nẹp đai số 8 Lần        300,000
8 Kén bã nhỏ (gây tê) Lần     1,700,000
9 Kén nhầy nhỏ trong miệng (cắt) Lần     1,700,000
10 Khâu vết thương (Đơn giản) Lần        400,000
11 Lấy dị vật Lần        400,000
12 Lấy dị vật (phức tạp) Lần        600,000
13 Mắt cá cắt gây tê (1 chổ) Lần     1,700,000
14 Mắt cá cắt gây tê (2 chổ) Lần     2,000,000
15 Móng chọc thịt gây tê, cắt lọc 1 bên Lần        600,000
16 Móng chọc thịt gây tê, cắt lọc 2 bên Lần     1,200,000
17 Nong da quy đầu gây tê Lần        400,000
VIII. RĂNG HÀM MẶT
NHA CHU
1 Cạo vôi  + đánh bóng / 2 hàm (TE) Lần        200,000
2 Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm Lần        300,000
3 Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm 1 Lần        350,000
4 Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm 2 Lần        400,000
5 Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm 3 Lần        500,000
6 Cặp máng tẩy Lần        800,000
7 Nạo nha chu / 1dv Lần        200,000
8 Rạch abcès răng trẻ em Lần        100,000
9 Tẩy trắng răng Lần     1,500,000
10 Tẩy trắng răng 1 Lần     1,800,000
NHỔ RĂNG
11 Răng dư Lần        700,000
12 Răng dư (1) Lần        800,000
13 Răng dư (2) Lần     1,000,000
14 Răng sữa Lần        100,000
15 Răng sữa (1) Lần        150,000
16 Răng vĩnh viễn 1 chân Lần        300,000
17 Răng vĩnh viễn nhiều chân Lần        400,000
18 Răng vĩnh viễn nhiều chân 1 Lần        500,000
19 Răng vĩnh viễn nhiều chân 2 Lần        800,000
20 Răng vĩnh viễn nhiều chân 3 Lần     1,000,000
21 Răng vĩnh viễn nhiều chân 4 Lần     1,200,000
22 Răng vĩnh viễn nhiều chân 5 Lần     1,500,000
RĂNG GIẢ
23 Chốt đúc Lần        500,000
24 Hàm giả tháo lắp bán phần nhựa dẻo Lần     1,500,000
25 Hàm khung kim loại Lần     1,500,000
26 Mão răng trẻ em Lần        900,000
27 Răng sứ  titanium Lần     2,000,000
28 Răng sứ hợp kim thường Lần     1,400,000
29 Răng sứ toàn sứ Lần     4,500,000
30 Sửa hàm giả gãy Lần        500,000
31 Tháo lắp răng composite Lần        700,000
32 Tháo lắp răng Mỹ Lần        550,000
33 Tháo lắp răng Việt Nam Lần        350,000
TRÁM RĂNG
34 Cắm chốt trám Lần        300,000
35 Chữa tủy răng 1 chân Lần     1,000,000
36 Chữa tủy răng nhiều chân 1 Lần     1,600,000
37 Chữa tủy răng nhiều chân 2 Lần     1,800,000
38 Chữa tủy răng trẻ em Lần        500,000
39 Chữa tủy răng trẻ em nhiều chân Lần        900,000
40 Composit (Thẩm mỹ) Lần        300,000
41 Composit (Thẩm mỹ) 1 Lần        350,000
42 Composit (Thẩm mỹ) 2 Lần        400,000
43 Composit (Thẩm mỹ) 3 Lần        450,000
44 Thường (GIC) Lần        300,000
45 Thường (GIC) 1 Lần        400,000
46 Thường (GIC) 2 Lần        500,000
47 Trám kẻ răng thưa thẩm mỹ Lần        400,000
48 Trám ngừa sâu răng Lần        300,000
49 Trám răng trẻ em composit Lần        250,000
50 Trám răng trẻ em GIC Lần        200,000
IX. Nhà Thuốc
1 Acetazolamid (Acetazolamid) 250mg Viên            1,300
2 Acetylcystein (Acc) 200mg Gói            2,800
3 Acetylcystein (Acemuc) 100mg Gói            2,000
4 Acid folic (Folacid) 5mg Viên               300
5 Acyclovir (Acyclovir) 200mg Viên            1,600
6 Acyclovir (Acyclovir) 5g Tube          20,000
7 Acyclovir (Acyclovir) 800mg Viên            4,700
8 Albendazol (Zentel) 200mg Viên            6,700
9 Aluminium (Phosphalugel) 20g Gói            5,000
10 Ambroxol (Ambroco Sp) 60ml 15mg/5ml Chai          45,000
11 Ambroxol (Halixol) 30mg Viên            2,100
12 Amoxicillin (Clamoxyl) 250mg Gói            6,000
13 Amoxicillin (Hagimox) 500mg Viên            1,500
14 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin) 1g Viên          20,000
15 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin) 250mg Gói          13,000
16 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin) 500mg Gói          19,000
17 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Augmentin) 625mg Viên          15,000
18 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Biocemet) 500mg / 62,5mg Viên          11,000
19 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Claminat) 1g Viên          15,600
20 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Claminat) 250mg / 31,25mg Gói            7,200
21 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Claminat) 500mg / 62,5mg Gói          12,000
22 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Claminat) 625mg Viên            8,400
23 Anaferon Children 3mg Viên            6,500
24 Atopiclair Cream 40ml Tube        285,000
25 Atopiclair Lotion 120ml Chai        260,000
26 Atussin Sp 60ml Chai          26,000
27 Azithromycin (Azicine) 250mg Gói            4,500
28 Azithromycin (Azicine) 250mg Viên            4,500
29 Azithromycin (Zitromax Sp) 15ml 200mg/5ml Chai        139,000
30 Azithromycin (Zitromax) 500mg Viên        105,000
31 Bạc sulfadiazin (Silvirin) 20g Tube          21,000
32 Bacillus clausii (Enterogermina) 5mL Ống            9,000
33 Baclofen (Bamifen) 10mg Viên            3,000
34 Betamethason, Dexchlorpheniramin (Cedesfarnin) Viên               300
35 Bơm tiêm Cái            1,000
36 Branin Viên            9,000
37 Bromhexine (Bisolvon Sp) 60ml 4mg/5ml Chai          38,000
38 Bromhexine (Bisolvon) 8mg Viên            2,300
39 Budesonid (Pulmicort) 0,5mg / 2ml Ống          17,000
40 Budesonid (Pulmicort) 1mg / 2ml Ống          30,000
41 Buồng đệm Babyhaler (Wellmed) Hộp        240,000
42 Calci (Calcium Corbiere Extra) 10ml Ống            7,000
43 Calci (Calcium Corbiere Extra) 5mL Ống            5,700
44 Calci (Calcium D) 500mg Viên               600
45 Calcigenol 360ml Chai          32,000
46 Carbogast Viên            1,800
47 Cefaclor (Ceclor) 30ml 125mg/5ml Chai          60,000
48 Cefaclor (Imeclor) 125mg Gói            4,500
49 Cefaclor (Pyfaclor) 250mg Viên            4,300
50 Cefalexin (Ospexin) 500mg Viên            3,500
51 Cefditoren  (Direntab) 200mg Viên          28,000
52 Cefditoren  (Meiact Fine Granules) 50mg Gói          28,000
53 Cefixim (Crocin) 200mg Viên            8,500
54 Cefixim (Hafixim kids) 100mg Gói            5,500
55 Cefixim (Hafixim kids) 50mg Gói            3,500
56 Cefpodoxim (Cepoxitil) 100mg Viên            6,000
57 Cefpodoxim 100mg Gói            3,900
58 Cefuroxim (Efodyl) 125mg Gói            8,000
59 Cefuroxim (Efodyl) 250mg Gói          11,000
60 Cefuroxim (Zinnat Sp) 50ml 125mg/5ml Chai        145,000
61 Cefuroxim (Zinnat) 125mg Viên            7,500
62 Cefuroxim (Zinnat) 250mg Viên          16,000
63 Cefuroxim (Zinnat) 500mg Viên          27,000
64 Ceradan 30g Tube        260,000
65 Ceradan Body Wash 150ml Chai        220,000
66 Ceradan Diaper 50g Tube        320,000
67 Ceradan Hydra 30g Tube        180,000
68 Cetaphil baby gentle wash & shampoo 230 ml Chai        150,000
69 Cetaphil Gentle Skin Cleanser 125ml Chai        140,000
70 Cetirizin (Zyrtec Sp) 60ml 0,1% Chai          66,000
71 Cetirizin (Zyrtec) 10mg Viên            9,000
72 Chymotrypsin (Alpha Choay) Viên            2,500
73 Cinnarizine (Stugeron Janssen) 25mg Viên            1,000
74 Ciprofloxacin (Ciforkid) 250mg Gói          13,000
75 Ciprofloxacin (Ciprofloxacin) 0,3% 5ml Chai            6,500
76 Ciprofloxacin (Scanax) 500mg Viên            1,500
77 Citicolin (Metiocolin) Ống          14,000
78 Clarithromycin (Clarithromycin) 250mg Viên            3,800
79 Clarithromycin (Clarithromycin) 500mg Viên            6,500
80 Clarithromycin (Klacid) 60ml 125mg/5ml Chai        140,000
81 Clorphenamin (Clorpheniramin) 4mg Viên               300
82 Clorpromazin (Aminazin) 25mg Viên               300
83 Clotrimazol, Betamethason, Gentamicin (Silkron) 10g Tube          21,000
84 Combivent  (Combivent) 0,5mg Ống          19,000
85 Cotrim Fort 960mg Viên            1,200
86 Dasbrain Viên          15,000
87 Dầu khuynh diệp 25ml Chai          76,000
88 Desloratadine (A.T Desloratadin Sp) 30ml 2,5mg/5ml Chai          30,000
89 Desloratadine (A.T Desloratadin) 5ml 2,5mg/5ml Ống            3,500
90 Desloratadine (Aerius Sp) 60ml 0,5mg/ml Chai          95,000
91 Desloratadine (Aerius) 5mg Viên          11,500
92 Dexchlorpheniramin (Coafarmin) 2mg Viên               300
93 Dibencozid   (Dibencozid) 2mg Gói            1,600
94 Diosmectite (Smecta Go) 3g Gói            6,000
95 Diosmectite (Smecta) 3g Gói            4,500
96 Domperidon (Motilium M) 10mg Viên            2,500
97 Domperidon (Motilium Sp) 60ml Chai          54,000
98 Dụng cụ hút mũi Cái          30,000
99 Dụng cụ rơ lưỡi Hộp            3,000
100 Esomeprazone (Nexium Mups) 20mg Viên          27,000
101 Esomeprazone (Nexium) 10mg Gói          27,000
102 Fusidic acid (Fucidine) 2% 15g Tube          93,000
103 Fusidic acid, Betamethason (Fucicort) 15g Tube        125,000
104 Fusidic acid, Hydrocortison (Fucidin – H LEO) 15g Tube        120,000
105 Gạc miếng tiệt trùng Gói            6,000
106 Gamalate B6 Viên          10,000
107 Gamalate B6 Solution 80ml Chai        200,000
108 Gentrisone 10g Tube          16,000
109 Glucose, Natri clorid, Natri citrat (Oresol) Gói            1,700
110 Gualazulen (Gebhart) Gói            5,000
111 Haloperidol (Haloperidol) 1,5mg Viên               400
112 Ho thảo dược (Astemix) 60ml Chai          35,000
113 Ho thảo dược (Eugica) Viên               900
114 Ho thảo dược (Hoastex) 90ml Chai          41,000
115 Ho thảo dược (Pectol TE) 90ml Chai          53,000
116 Ho thảo dược (Prospan Sp) 85ml Chai          82,000
117 Humer Blocked Nose 50ML Chai        135,000
118 Humer Nourrisson Enfant 150ml Chai        150,000
119 Hydrocortison (Forsancort) 1% 10g Tube          30,000
120 Hyoscine  (Buscopan) 10mg Viên            1,500
121 Ibuprofen (Ibrafen) 60ml 100mg/5ml Chai          44,000
122 Ibuprofen (Ibuprofen) 200mg Viên               600
123 Ibuprofen (Prebufen) 200mg Gói            3,100
124 Kamistad gel 10g Tube          44,000
125 Ketoconazol (Nizoral 15g) 15g Tube          85,000
126 Lactomin plus Gói            6,200
127 Lactulose (Duphalac) 15ml Gói            6,000
128 Lamotrigine (Lamictal) 25mg Viên            5,500
129 Levetiracetam (Keppra) 500mg Viên          17,000
130 Loratadin (Loratadin) 10mg Viên            1,000
131 Lysin, Acid ascorbic (vitamin C) (Visio) Gói            3,500
132 Macrogol 3350 (PEGinpol) 100g Chai        280,000
133 Macrogol 3350 (PEGinpol) 5g Gói          15,000
134 Magne B6 (Magne B6) Viên            2,200
135 Mask xông khí dung Cái          30,000
136 Mebendazol (Fugacar) 500mg Viên          24,000
137 Memory Magic Viên          13,500
138 MEN TIÊU HÓA (6 Enzymes IP) 10ml Ống            8,500
139 MEN TIÊU HÓA (Emedyc Amin) 3g Gói            5,500
140 Methylen Blue, Tím gentian (Milian) Chai          12,500
141 Methylprednisolon (Kidsolon 4) 4mg Viên            3,500
142 Methylprednisolon (Medrol) 16mg Viên            4,700
143 Methylprednisolon (Medrol) 4mg Viên            1,300
144 Miconazol (Daktarin Gel) 10g Tube          54,000
145 Mometasone (Nasonex Aqueous Nasal) 50mcg Chai        215,000
146 Montelukast (Montiget) 10mg Viên            6,000
147 Montelukast (Montiget) 4mg Viên            4,000
148 Montelukast (Montiget) 5mg Viên            5,000
149 Montelukast (Singulair) 4mg Gói          16,000
150 Montelukast (Singulair) 4mg Viên          16,000
151 Montelukast (Singulair) 5mg Viên          16,000
152 Moriamin Forte Viên            3,000
153 Natri bicarbonat (Denicol) 20% 15ml Chai          24,000
154 Natri bicarbonat (Spray-C) 15ml Chai          58,000
155 Natri clorid (Natri clorid Mắt – Mũi) 0,9% 10ml Chai            3,500
156 Neomycin (Neocin) 5mL Chai            4,000
157 Neopeptine F Drops 15ml Chai          67,000
158 Nhiệt kế điện tử Omron Cái        110,000
159 Norash 20g Tube          29,000
160 Nystatin (Nystatine) Gói            1,700
161 Olanzapine (A.T Olanzapine) 5mg Viên               500
162 Omeprazol (Dudencer) 20mg Viên            1,000
163 Omeprazol (Losec Mups) 20mg Viên          32,000
164 Ondansetron (Nausazy) 4mg/5ml Ống          16,500
165 Oxcarbazepine (Trileptal ) 300mg Viên            9,000
166 Paracetamol (Bamyrol) 150mg 5ml Ống            4,000
167 Paracetamol (Efferalgan Sup) 150mg Viên            3,000
168 Paracetamol (Efferalgan Sup) 300mg Viên            3,500
169 Paracetamol (Efferalgan Sup) 80mg Viên            2,500
170 Paracetamol (Efferalgan) 150mg Gói            3,500
171 Paracetamol (Efferalgan) 250mg Gói            4,500
172 Paracetamol (Efferalgan) 500mg Viên            3,500
173 Paracetamol (Efferalgan) 80mg Gói            2,500
174 Paracetamol (Hapacol) 150mg Gói            1,600
175 Paracetamol (Hapacol) 250mg Gói            2,100
176 Paracetamol (Hapacol) 325mg Viên               500
177 Paracetamol (Hapacol) 80mg Gói            1,200
178 Paracetamol (Panadol) 500mg Viên            1,100
179 Paracetamol (Sara for children Cam) 250mg/5ml Chai          27,000
180 Paracetamol (Sara for children Dâu) 120mg/5ml Chai          21,000
181 Paracetamol (Tylenol Sp) 60ml 160mg/5ml Chai          34,000
182 Paracetamol, Ibuprofen (Alaxan) 325mg/200mg Viên            1,500
183 Pepsane Gói            6,000
184 Piracetam (Nootropil) 800mg Viên            6,000
185 Piracetam (Piracetam ) 400mg Viên               700
186 PM NextG Cal Viên            6,500
187 Povidon – iod (Povidine) 20ml 10% Chai            8,000
188 Prednisolon (Prednisolon) 5mg Viên               500
189 Prednisolon (Soredon) 20mg Viên            5,700
190 Prednisolon (Soredon) 5mg Viên            4,500
191 Racecadotril  (Hidrasec) 10mg Gói            6,500
192 Racecadotril  (Hidrasec) 30mg Gói            7,500
193 Racecadotril  (Raceca) 30mg Gói            4,800
194 Rectiofar 3ml Tube            3,000
195 Risperidon (Risperdal) 1mg Viên          13,000
196 Rutin C 50mg Viên               300
197 Saccharomyces Boulardii  (Bioflora) 100mg Gói            7,000
198 Saccharomyces Boulardii  (Normagut) 250mg Viên            8,000
199 Salbutamol (Sallet) 5ml 2mg/5ml Ống            5,000
200 Salbutamol (Salmolin  ) 60ml 2mg/5ml Chai          38,000
201 Salbutamol (Ventolin Inhaler) 100mcg Chai          92,000
202 Salbutamol (Ventolin Neb) 5mg / 2,5ml Ống          11,000
203 Salbutamol (Zensalbu Neb) 2,5mg / 2,5ml Ống            5,000
204 Salbutamol (Zensalbu Neb) 5mg / 2,5ml Ống            9,400
205 Sắt (Ferlatum) 40mg/15ml Chai          24,000
206 Sắt (III) (zibifer) 60ml 100mg/10ml Chai          65,000
207 Sắt(II) fumarat, Acid folic, Vitamin B12 (Ferrovit) Viên            1,900
208 Simethicone (Air-X) 80 mg Viên            1,100
209 Simethicone (Colicare Drops) 15ml 40mg Chai          45,000
210 Sodium Valproate (Depakine) 200mg Viên            3,300
211 Sodium Valproate (Depakine) 200mg/ml 40ml Chai        157,000
212 Sorbitol (Sorbitol) 5g Gói            2,500
213 Sorbitol, Natri citrat (Bibonlax) 5g Tube          14,000
214 Special Kid Immunite 125ml Chai        265,000
215 Sterimar Baby 50ML Chai        108,000
216 Sterimar Manganese 50ML Chai        105,000
217 Strepsils Viên            2,000
218 Sữa công thức (PediaSure) 400g Hộp        335,000
219 Sữa công thức (Similac Isomil Plus) 400g Hộp        290,000
220 Terbutaline, Guaifenesin (Babycanyl) 60ml Chai          50,000
221 Test Covid Acon FlowFlex SARS-CoV-2 Cái          75,000
222 Tizanidine (Waruwari) 2mg Viên            1,700
223 Tobramycin (Tobrex Drop) 5mL Chai          50,000
224 Topiramate (Topamax) 25mg Viên            6,500
225 Trimebutin (Debridat) 100mg Viên            3,500
226 Trimebutin (Decolic) 24mg Gói            2,700
227 Tyrothricine (Dorithricin) Viên            2,800
228 Vaseline 10g Tube          26,000
229 Vinpocetine (Cavinton) 5mg Viên            3,700
230 VITAMIN (Bio acimin Fiber) 4g Gói            5,400
231 VITAMIN (Bio acimin Gold) 4g Gói            5,700
232 VITAMIN (KidsMin Plus Sp) 100ml Chai          68,000
233 Vitamin A, Vitamin D (Vitamin AD) Viên               700
234 Vitamin B1 B6 B2 (Trivita B) Viên            1,000
235 Vitamin C (Ceelin Sp) 60ml 100mg/5ml Chai          46,000
236 Vitamin C (Upsa C) 1g Viên            4,000
237 Vitamin E (Vitamin E 400) Viên            1,000
238 Vitamin PP (Pepevit) 50mg Viên               200
239 Vitamin PP (Vitamin PP) 500mg Viên            1,000
240 Vương Não Khang Gói            8,000
241 Xisat Baby 75ml Chai          33,000
242 Xylometazoline (Jazxylo) 0,05% 10ml Chai          10,000
243 Zedcal 100ml Chai          57,000
244 Zn gluconat  (A.T Zinc) 5ml 10mg/5ml Ống            3,500
245 Zn gluconat  (Farzincol) 10mg Viên               800
246 Zn gluconat  (Zinenutri) 10mg Gói            3,100
247 Zytee Pd 10ml Tube          30,000
234 Vitamin B1 B6 B2 (Trivita B) Viên            1,000
235 Vitamin C (Ceelin Sp) 60ml 100mg/5ml Chai          46,000
236 Vitamin C (Upsa C) 1g Viên            4,000
237 Vitamin E (Vitamin E 400) Viên            1,000
238 Vitamin PP (Pepevit) 50mg Viên               200
239 Vitamin PP (Vitamin PP) 500mg Viên            1,000
240 Vương Não Khang Gói            8,000
241 Xisat Baby 75ml Chai          33,000
242 Xylometazoline (Jazxylo) 0,05% 10ml Chai          10,000
243 Zedcal 100ml Chai          57,000
244 Zn gluconat  (A.T Zinc) 5ml 10mg/5ml Ống            3,500
245 Zn gluconat  (Farzincol) 10mg Viên               800
246 Zn gluconat  (Zinenutri) 10mg Gói            3,100
247 Zytee Pd 10ml Tube          30,000