Bảng báo giá dịch vụ phòng khám Nancy


BẢNG GIÁ MỘT SỐ DỊCH VỤ


CTY TNHH KHÁM CHỮA BỆNH NANCY
PHÒNG KHÁM ĐA KHOA NANCY
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ
ÁP DỤNG TỪ NGÀY 26-05-2022
STT NỘI DUNG GIÁ
I. KHÁM BỆNH
1 Khám bệnh tổng quát ngày Lễ, tết      180,000
2 Khám cấp cứu      200,000
3 Khám ngoại khoa      150,000
4 Khám Răng      150,000
5 Khám sàng lọc đặc hiệu cho trẻ từ 0 đến 48 tháng (bệnh nhi sinh non, nhẹ cân, sinh mổ, sinh ngạt)      450,000
6 Khám tai mũi họng ngày chủ nhật      150,000
7 Khám tai mũi họng ngày Lễ,Tết      180,000
8 Khám Tai mũi họng ngày thường      150,000
9 Khám thần kinh      150,000
10 Khám thần kinh Lễ, Tết      180,000
11 Khám tim mạch      150,000
12 Khám tổng quát ngày chủ nhật      150,000
13 Khám tổng quát ngày thường      150,000
14 Khám tổng quát (từ 19g30 đến 21g)      180,000
15 Khám trẻ em nước ngoài      400,000
16 Khám tư vấn dinh dưỡng cho trẻ từ 0 đến 48 tháng (biếng ăn, sắp xếp bữa ăn, tham vấn đặc hiệu, sợ ăn)      350,000
17 Khám tư vấn tiêm chủng ngày chủ nhật      100,000
18 Khám tư vấn tiêm chủng ngày thường      100,000
II. TIÊM CHỦNG
19 AVAXIM 80mg      485,000
20 ENGERIX B 10mcg      110,000
21 ENGERIX B 20mcg      170,000
22 INFANRIX HEXA   1,060,000
23 HEXAXIM   1,040,000
24 VA- MENGOC BC 0,5ML      210,000
25 MMR II      220,000
26 VARIVAX      860,000
27 PENTAXIM      760,000
28 ROTATEQ      650,000
29 ROTARIX      850,000
30 TYPHIM VI      190,000
31 TWINRIX      560,000
32 ADACEL      640,000
33 VAXIGRIP TETRA 0,5ml      330,000
34 INFLUVAC TETRA 0,5ml      320,000
35 SYNFLORIX   1,010,000
36 JEVAX  0,5ml        95,000
37 TETRAXIM 0,5ML      470,000
38 IMOJEV      670,000
39 MENACTRA 0,5ML   1,260,000
40 PREVENAR 13 0,5ML   1,360,000
III. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH
SIÊU ÂM
41 Siêu âm bụng tổng quát      160,000
42 Siêu âm tuyến mang tai      160,000
43 Siêu âm tuyến giáp      160,000
44 Siêu âm tuyến nước bọt      160,000
NỘI SOI
45 Nội soi Tai mũi họng (có hình ảnh)      280,000
46 Nội soi Tai mũi họng (không hình ảnh)      250,000
X – QUANG
47  XQ Khung chậu      160,000
48  XQ Xương cánh tay trái trẻ em T-N      160,000
49 Chụp bụng không sửa soạn      160,000
50 XQ BLONDEAU (1/2)      140,000
51 XQ BLONDEAU HIRTZ (B+H)      160,000
52 XQ Cột sống cổ chếch 3/4 Phải / Trái      185,000
53 XQ Cột sống cổ T/N chếch 3/4      270,000
54 XQ Cột sống cổ thẳng/ nghiêng      190,000
55 XQ Cột sống ngực thẳng / nghiêng      190,000
56 XQ Cột sống thắt lưng thằng / nghiêng      190,000
57 XQ Khớp thái dương hàm      230,000
58 XQ Phổi (<4 tuổi)      140,000
59 XQ Phổi (8 tuổi trở lên)      160,000
60 XQ Phổi (từ 4 tuổi – 8 tuổi)      150,000
61 XQ Phổi nghiêng      160,000
62 XQ Phổi người lớn      160,000
63 XQ SCHULLER      160,000
64 XQ Sọ nghiêng VA      140,000
65 XQ Sọ thẳng / nghiêng      170,000
66 XQ Xương bàn chân phải T- N      160,000
67 XQ Xương bàn chân trái T-N      160,000
68 XQ Xương bàn tay phải T-N      160,000
69 XQ Xương bàn tay trái T- N      160,000
70 XQ Xương cẳng chân phải T-N      160,000
71 XQ Xương cẳng chân trái T-N      160,000
72 XQ Xương cẳng tay phải T-N      160,000
73 XQ Xương cẳng tay trái T-N      160,000
74 XQ Xương cánh tay phải người lớn T-N      185,000
75 XQ Xương cánh tay phải trẻ em T-N      160,000
76 XQ Xương cánh tay trái người lớn T-N      185,000
77 XQ Xương cánh tay trái trẻ em T-N      160,000
78 XQ Xương chính mũi      140,000
79 XQ Xương cổ chân phải T-N      160,000
80 XQ Xương cổ chân trái T-N      160,000
81 XQ Xương cổ tay phải T-N      160,000
82 XQ Xương cổ tay trái T-N      160,000
83 XQ Xương đùi phải  T-N      160,000
84 XQ Xương đùi trái T-N      160,000
85 XQ Xương gót chân phải người lớn T-N      160,000
86 XQ Xương gót chân phải trẻ T-N      160,000
87 XQ Xương gót chân trái người lớn T-N      160,000
88 XQ Xương gót chân trái trẻ T-N      160,000
89 XQ xương hàm dưới P – T      205,000
90 XQ Xương khớp cổ tay phải thẳng / nghiêng      160,000
91 XQ Xương khớp cổ tay trái thẳng / nghiêng      160,000
92 XQ Xương khớp gối phải thẳng / nghiêng      160,000
93 XQ Xương khớp gối trái thẳng / nghiêng      160,000
94 XQ Xương khớp vai      150,000
95 XQ Xương khuỷu tay phải người lớn T-N      160,000
96 XQ Xương khuỷu tay phải thẳng / nghiêng      160,000
97 XQ Xương khuỷu tay phải trẻ từ 2t-5t T-N      160,000
98 XQ Xương khuỷu tay trái người lớn T-N      160,000
99 XQ Xương khuỷu tay trái thẳng / nghiêng      160,000
100 XQ Xương khuỷu tay trái trẻ từ 2t-5t T-N      160,000
IV. XÉT NGHIỆM
101 Công thức máu        90,000
102 Nhóm máu ABO
103 Sars-CoV-2 test nhanh      110,000
104 Rh        80,000
105 VS ( ESR )        60,000
106 TS        50,000
107 TC        50,000
108 HCT – Tiểu cầu        50,000
109 Soi phân        60,000
110 HAV IgM test nhanh      200,000
111 Anti HBs test nhanh      140,000
112 Anti HCV test nhanh      170,000
113 HEV test nhanh      200,000
114 CRP        90,000
115 HBsAg      130,000
116 Dengue IgG – IgM      160,000
117 Dengue IgG – IgM – NS1Ag      250,000
118 Dengue NS1Ag      200,000
119 HP Ab test nhanh      120,000
120 Dextrostix        80,000
121 Tổng phân tích nước tiểu        70,000
V. CẤP CỨU
DỊCH VỤ
122 Băng thun        50,000
123 Cắt bột        80,000
124 Cắt chỉ        90,000
125 Chấm nitrat bạc        80,000
126 Chấm rốn        80,000
127 Đo điện tim      140,000
128 Hạ sốt        15,000
129 Hút đàm        80,000
130 Hút mũi        80,000
131 Lau mát        80,000
132 Lưu truyền dịch (chai 1)      250,000
133 Lưu truyền dịch (chai 2)      200,000
134 Rửa mũi        80,000
135 Rửa quy đầu        80,000
136 Rửa quy đầu – xịt tê      130,000
137 Rửa rốn        80,000
138 Thay băng – cắt lọc      130,000
139 Thay băng – nạo hạch lao      130,000
140 Thay băng – silvirin      110,000
141 Thay băng – xịt tê cầm máu      130,000
142 Thay băng (urgo) 1 miếng      100,000
143 Thay băng (urgo) 2 miếng      120,000
144 Thay băng lớn      130,000
145 Thay băng lớn povidin gạc      130,000
146 Thay băng nhỏ        85,000
147 Thay băng Povidin gạc 1 miếng      100,000
148 Thay băng povidin gạc 2 miếng      120,000
149 Thay băng Povidine gạc 3 miếng      160,000
150 Thay băng thun (1 móc)        85,000
151 Thay băng thun (2 móc)        90,000
152 Thay băng thun (3 móc)      100,000
153 Thở oxy (Canula)        80,000
154 Thông tiểu      120,000
155 Trích lục sổ tiêm chủng      170,000
156 Xác nhận tiêm chủng      170,000
THUỐC CẤP CỨU
157 Adrenaline        90,000
158 Atropine        90,000
159 Buscopan        50,000
160 Calci guconat        90,000
161 Captoril        50,000
162 Bricanyl        90,000
163 Diazepam      300,000
164 Diphenhydramin 10mg        80,000
165 Diphenhydramin 10mg (2 ống)        90,000
166 Diphenhydramin 10mg (3 ống)      100,000
167 Diphenhydramin 10mg (4 ống)      110,000
168 Gentamycine        85,000
169 Lidocain (Thuốc gây tê)        65,000
170 Methylprednisolon 40mg (Solu- Medrol)      110,000
171 No – spa        80,000
172 Tiêm TM Glucose 10%      110,000
173 Tiêm TM Glucose 30%      110,000
174 Vitamin K1        90,000
XÔNG KHÍ DUNG
175 Adernaline 1mg/1ml (4 ống) – Pulmicort 1mg/2ml – Oxy      120,000
176 Adrenaline 1mg/1ml        60,000
177 Adrenaline 1mg/1ml  – Pulmicort 1mg/2ml        95,000
178 Adrenaline 1mg/1ml – Oxy        70,000
179 Adrenaline 1mg/1ml – Pulmicort 0,5mg/2ml        80,000
180 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống)        70,000
181 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Oxy        80,000
182 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 0,5mg/2ml        90,000
183 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 0,5mg/2ml – Oxy        90,000
184 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 1mg/2ml      100,000
185 Adrenaline 1mg/1ml (2 ống) – Pulmicort 1mg/2ml – oxy      110,000
186 Adrenaline 1mg/1ml (3 ống)        80,000
187 Adrenaline 1mg/1ml (4 ống) – Oxy      100,000
188 Combivent – Pulmicort 0,5mg/2ml – Ventolin      100,000
189 Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml        70,000
190 Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml – Oxy        70,000
191 Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml – Pulmicort 0,5mg/2ml- Oxy      100,000
192 Pulmicort 0,5mg/2ml        60,000
193 Pulmicort 0,5mg/2ml – Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml        80,000
194 Pulmicort 0,5mg/2ml – Oxy        80,000
195 Pulmicort 1mg/2ml        90,000
196 Pulmicort 1mg/2ml – combivent – ventolin – oxy      120,000
197 Pulmicort 1mg/2ml – Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml      100,000
198 Pulmicort 1mg/2ml – Combivent 0,5mg/2,5mg/2,5ml – Oxy      110,000
199 Pulmicort 1mg/2ml – Oxy      100,000
200 Pulmicort 1mg/2ml – Ventolin      100,000
201 Pulmicort 1mg/2ml – Ventolin – Oxy      100,000
202 Pulmicort 1mg/2ml (2 ống) – oxy      110,000
203 Pulmicort 1mg/2ml (3 ống)      110,000
204 Ventolin        60,000
205 Ventolin – Adrenaline        70,000
206 Ventolin – Adrenaline – Oxy        80,000
207 Ventolin – Adrenaline (2 ống)        80,000
208 Ventolin – Adrenaline (2 ống) – Oxy        90,000
209 Ventolin – Combivent        70,000
210 Ventolin – combivent – Oxy        80,000
211 Ventolin – Oxy        70,000
212 Ventolin – Pulmicort 0,5mg/2ml        80,000
213 Ventolin – Pulmicort 0,5mg/2ml – Oxy        90,000
VI. TAI MŨI HỌNG
214 Cắt thắng lưỡi – cắt thắng môi gây tê   1,800,000
215 Cắt thắng lưỡi gây tê   1,500,000
216 Cắt thắng môi gây tê   1,500,000
217 Chích rạch nhọt ống tai      300,000
218 Gắp xương cá      300,000
219 Làm thuốc tai 1 bên        80,000
220 Làm thuốc tai 2 bên      150,000
221 Lấy dị vật mũi      160,000
222 Lấy dị vật tai      160,000
223 Lấy rái tai 1 bên        80,000
224 Lấy rái tai 2 bên      150,000
225 Nội soi họng gắp xương cá      300,000
226 Nội soi mũi hút mũ      120,000
227 Nội soi mũi lấy dị vật      200,000
228 Nội soi tai hút mũ      120,000
229 Nội soi tai lấy dị vật      200,000
230 PROET      150,000
231 Rạch abces quanh amidan      450,000
232 Rửa tai 1 bên        80,000
233 Rửa tai 2 bên      150,000
VII. NGOẠI TỔNG HỢP
234 Băng nẹp cẳng bàn chân      520,000
235 Băng nẹp cánh tay – bàn tay      520,000
236 Cắt mụn cóc   1,700,000
237 Cắt thắng lưỡi – cắt thắng môi gây tê   1,800,000
238 Cắt thắng lưỡi gây tê   1,500,000
239 Cắt thắng môi gây tê   1,500,000
240 Dính âm môi bé gái tách dính gây tê      400,000
241 Đốt điện u hạt rốn      750,000
242 Gãy xương đòn trẻ em – nẹp đai số 8      300,000
243 Hạch, kén bã (gây tê)   1,700,000
244 Kén nhầy trong miệng (cắt)   1,700,000
245 Kén nhầy trong miệng (đốt điện)      400,000
246 Khâu vết thương loại 1      900,000
247 Khâu vết thương loại 2      600,000
248 Khâu vết thương loại 3      400,000
249 Lấy dị vật      400,000
250 Lấy dị vật (phức tạp)      600,000
251 Mắt cá cắt gây tê (1 chổ)   1,700,000
252 Mắt cá cắt gây tê (2 chổ)   2,000,000
253 Móng chọc thịt gây tê, cắt lọc 1 bên      600,000
254 Móng chọc thịt gây tê, cắt lọc 2 bên   1,200,000
255 Mụn cóc (đốt điện)      520,000
256 Mụn cóc >=2 (đốt điện)      720,000
257 Nong da quy đầu gây tê      400,000
258 Rạch hạch lao loại 1      600,000
259 Rạch hạch lao loại 2      400,000
260 Rạch lẹo – chắp 1 chổ      400,000
261 Rạch lẹo – chắp 2 chổ      500,000
262 Rạch thoát mũ loại 1      600,000
263 Rạch thoát mủ loại 2      400,000
264 Rạch thoát mủ loại 3      200,000
RĂNG HÀM MẶT
RHM NHA CHU
265 Cạo vôi  + đánh bóng / 2 hàm (TE)      200,000
266 Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm      300,000
267 Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm 1      350,000
268 Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm 2      400,000
269 Cạo vôi + đánh bóng / 2 hàm 3      500,000
270 Cặp máng tẩy      800,000
271 Nạo nha chu / 1dv      200,000
272 Rạch abcès răng trẻ em      100,000
273 Tẩy trắng răng   1,500,000
274 Tẩy trắng răng 1   1,800,000
RHM NHỔ RĂNG
275 Răng dư      700,000
276 Răng dư (1)      800,000
277 Răng dư (2)   1,000,000
278 Răng sữa      100,000
279 Răng sữa (1)      150,000
280 Răng vĩnh viễn 1 chân      300,000
281 Răng vĩnh viễn nhiều chân      400,000
282 Răng vĩnh viễn nhiều chân 1      500,000
283 Răng vĩnh viễn nhiều chân 2      800,000
284 Răng vĩnh viễn nhiều chân 3   1,000,000
285 Răng vĩnh viễn nhiều chân 4   1,200,000
286 Răng vĩnh viễn nhiều chân 5   1,500,000
RHM RĂNG GIẢ
287 Chốt đúc      500,000
288 Hàm giả tháo lắp bán phần nhựa dẻo   1,500,000
289 Hàm khung kim loại   1,500,000
290 Mão răng trẻ em      900,000
291 Răng sứ  titanium   2,000,000
292 Răng sứ hợp kim thường   1,400,000
293 Răng sứ toàn sứ   4,500,000
294 Sửa hàm giả gãy      500,000
295 Tháo lắp răng composite      700,000
296 Tháo lắp răng Mỹ      550,000
297 Tháo lắp răng Việt Nam      350,000
RHM TRÁM RĂNG
298 Cắm chốt trám      300,000
299 Chữa tủy răng 1 chân   1,000,000
300 Chữa tủy răng nhiều chân 1   1,600,000
301 Chữa tủy răng nhiều chân 2   1,800,000
302 Chữa tủy răng trẻ em      500,000
303 Chữa tủy răng trẻ em nhiều chân      900,000
304 Composit (Thẩm mỹ)      300,000
305 Composit (Thẩm mỹ) 1      350,000
306 Composit (Thẩm mỹ) 2      400,000
307 Composit (Thẩm mỹ) 3      450,000
308 Thường (GIC)      300,000
309 Thường (GIC) 1      400,000
310 Thường (GIC) 2      500,000
311 Trám kẻ răng thưa thẩm mỹ      400,000
312 Trám ngừa sâu răng      300,000
313 Trám răng trẻ em composit      250,000
314 Trám răng trẻ em GIC      200,000
BẢNG GIÁ THUỐC
STT TÊN THUỐC  ĐƠN VỊ  GIÁ
1 Acetazolamid (Acetazolamid) 250mg Viên          1,000
2 Acetylcystein (Acc) 200mg Gói          2,800
3 Acetylcystein (Acemuc) 100mg Gói          2,000
4 Acetylcystein (Acemuc) 200mg Gói          2,600
5 Acid folic (Folacid) 5mg Viên             300
6 Acyclovir (Acyclovir) 200mg Viên          1,600
7 Acyclovir (Acyclovir) 5g Tube        19,000
8 Acyclovir (Acyclovir) 800mg Viên          4,700
9 Albendazol (Zentel) 200mg Viên          6,700
10 Almemazine  (Theralene) 5mg Viên          1,000
11 Aluminium (Phosphalugel) 20g Gói          5,000
12 Ambroxol (Ambroco Sp) 60ml 15mg/5ml Chai        45,000
13 Amoxicillin (Hagimox) 500mg Viên          1,500
14 Amoxicillin, clavulanate (Augmentin) 1g Viên        20,000
15 Amoxicillin, clavulanate (Augmentin) 250mg Gói        13,000
16 Amoxicillin, clavulanate (Augmentin) 500mg Gói        19,000
17 Amoxicillin, clavulanate (Augmentin) 625mg Viên        15,000
18 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Klamentin) 250mg/31.25 Gói          5,200
19 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Klamentin) 500mg+62.5mg Gói          8,500
20 Amoxicillin/ Acid Clavulanic (Klamentin) 875mg Viên          9,200
21 Anaferon Children 3mg Viên          6,000
22 Astymin Liquid 60ml Chai        67,000
23 Atopiclair Cream 40ml Tube      285,000
24 Atopiclair Lotion 120ml Chai      260,000
25 Atussin Sp 60ml Chai        26,000
26 Azithromycin (Azicine) 250mg Gói          4,500
27 Azithromycin (Azicine) 250mg Viên          4,500
28 Azithromycin (Zitromax Sp) 15ml 200mg/5ml Chai      139,000
29 Azithromycin (Zitromax) 500mg Viên      105,000
30 Bạc sulfadiazin (Silvirin) 20g Tube        21,000
31 Bacillus clausii (Enterogermina) 5mL Ống          9,000
32 Baclofen (Bamifen) 10mg Viên          3,000
33 Bambuterol  (Bambec) 10mg Viên          6,700
34 Betamethason, Dexchlorpheniramin (Cedesfarnin) Viên             300
35 Bơm tiêm Cái          1,000
36 Branin Viên          7,500
37 Bromhexine (Bisolvon) 8mg Viên          2,300
38 Budesonid (Pulmicort) 0,5mg / 2ml Ống        17,000
39 Budesonid (Pulmicort) 1mg / 2ml Ống        30,000
40 Buồng đệm Babyhaler (Philips) Hộp      490,000
41 Calci (Calcium Corbiere Extra) 10ml Ống          7,000
42 Calci (Calcium Corbiere Extra) 5mL Ống          5,700
43 Calci (Calcium D) 500mg Viên             500
44 Calcigenol 360ml Chai        32,000
45 Carbogast Viên          1,800
46 Cefaclor (Imeclor) 125mg Gói          4,500
47 Cefaclor (SCD Cefaclor) 250mg Viên          4,300
48 Cefalexin (Ospexin) 500 mg Viên          3,500
49 Cefditoren  (Meiact Fine Granules) 50mg Gói        28,000
50 Cefixim (Crocin kid) 100mg Gói          5,000
51 Cefixim (Crocin kid) 50mg Gói          3,000
52 Cefixim (Crocin) 200mg Viên          8,500
53 Cefpodoxim (Cepoxitil) 100mg Viên          6,000
54 Cefpodoxim 100mg Gói          3,600
55 Cefuroxim (Efodyl) 125mg Gói          8,000
56 Cefuroxim (Efodyl) 250mg Gói        11,000
57 Cefuroxim (Zinnat Sp) 50ml 125mg/5ml Chai      145,000
58 Cefuroxim (Zinnat) 125mg Viên          7,500
59 Cefuroxim (Zinnat) 250mg Viên        16,000
60 Ceradan 30g Tube      260,000
61 Ceradan Body Wash 150ml Chai      220,000
62 Ceradan Diaper 50g Tube      320,000
63 Ceradan Hydra 30g Tube      180,000
64 Cetaphil Gentle Skin Cleanser 125ml Chai      120,000
65 Cetirizin (Zyrtec Sp) 60ml 0,1% Chai        66,000
66 Cetirizin (Zyrtec) 10mg Viên          9,000
67 Chymotrypsin (Alpha Choay) Viên          2,500
68 Cinnarizine (Stugeron Janssen) 25mg Viên          1,000
69 Ciprofloxacin (Ciforkid) 250mg Gói        11,500
70 Ciprofloxacin (Ciprofloxacin) 5ml 0,3% Chai          7,000
71 Ciprofloxacin (Scanax) 500mg Viên          1,500
72 Citicolin (Metiocolin) Ống        13,000
73 Clarithromycin (Clarithromycin) 250mg Viên          3,800
74 Clarithromycin (Clarithromycin) 500mg Viên          6,500
75 Clarithromycin (Klacid) 60ml 125mg/5ml Chai      133,000
76 Clorphenamin (Clorpheniramin) 4mg Viên             200
77 Clorpromazin (Aminazin) 25mg Viên             300
78 Clotrimazol, Betamethason, Gentamicin (Silkron) 10g Tube        21,000
79 Combivent  (Combivent) 0,5mg Ống        19,000
80 Cotrim Fort 960mg Viên          1,000
81 Cyanocobalamin (Sancoba) 1mg/5ml Chai        65,000
82 Dasbrain Viên        13,000
83 Dầu khuynh diệp 25ml Chai        76,000
84 Desloratadine (A.T Desloratadin Sp) 30ml 2,5mg/5ml Chai        30,000
85 Desloratadine (A.T Desloratadin) 5ml 2,5mg/5ml Ống          5,000
86 Desloratadine (Aerius Sp) 60ml 0,5mg/ml Chai        95,000
87 Desloratadine (Aerius) 5mg Viên        11,500
88 Dexchlorpheniramin (Polarvi 2) 2mg Viên             300
89 Dibencozid   (Dibencozid) 2mg Gói          1,600
90 Diosmectite (Smecta) 3g Gói          4,500
91 Docusat Natri 50mg (Etobat) 10ml Chai        30,000
92 Domperidon (Motilium M) 10mg Viên          2,500
93 Domperidon (Motilium Sp) 60ml Chai        54,000
94 Dụng cụ nghiền thuốc Cái        26,000
95 Dụng cụ rơ lưỡi Hộp          3,000
96 Erythromycin (Ery) 250mg Gói          6,100
97 Esomeprazone (Nexium Mups) 20mg Viên        27,000
98 Esomeprazone (Nexium) 10mg Gói        27,000
99 Eucerin Atocontrol Acute Cream 40ml Tube      425,000
100 Fosfomycin (Fosmicin-S) 300mg Chai      120,000
101 Fusidic acid (Fucidine) 2% 15g Tube        90,000
102 Fusidic acid, Betamethason (Fucicort) 15g Tube      117,000
103 Gạc miếng tiệt trùng Gói          5,000
104 Gamalate B6 Viên        10,000
105 Gamalate B6 Solution 80ml Chai      190,000
106 Gentrisone 10g Tube        16,000
107 Glucose, Natri clorid, Natri citrat (Oresol) Gói          1,700
108 Gualazulen (Gebhart) Gói          5,000
109 Haloperidol (Haloperidol) 1,5mg Viên             400
110 Ho thảo dược (Hedera Sp) 100ml Chai        70,000
111 Ho thảo dược (Ho Bezut) 5mL Ống          4,000
112 Ho thảo dược (ProsBee Sp) 100ml Chai        65,000
113 Ho thảo dược (ProsBee) 5mL Gói          2,500
114 Ho thảo dược (Zecuf Sp) 100ml Chai        48,000
115 Hoastex 90ml Chai        40,000
116 Humer 050 Blocked Nose Children 50ML Chai      135,000
117 Humer Nourrisson Enfant 150ml Chai      150,000
118 Hydrite Viên          2,000
119 Hyoscine  (Buscopan) 10mg Viên          1,500
120 Ibuprofen (Ibrafen) 60ml 100mg/5ml Chai        44,000
121 Ibuprofen (Ibuprofen) 200mg Viên             600
122 Ibuprofen (Prebufen) 200mg Gói          3,100
123 Lactulose (Duphalac) 15ml Gói          6,000
124 Lamotrigine (Lamictal) 25mg Viên          5,500
125 L-Bio N 1g Gói          6,200
126 Levetiracetam (Keppra) 500mg Viên        17,000
127 Levodroppizin (Lepro Tab) 60mg Viên          7,500
128 Loratadin (Loratadin) 10mg Viên          1,000
129 Lysin, Acid ascorbic (vitamin C) (Visio) Gói          3,500
130 Macrogol 3350 (PEGinpol) 100g Chai      275,000
131 Macrogol 3350 (PEGinpol) 5g Gói        14,000
132 Magne B6 (Magne B6) Ống          6,000
133 Magne B6 (Magne B6) Viên          2,100
134 Mask xông khí dung Cái        30,000
135 Mebendazol (Fugacar) 500mg Viên        24,000
136 Memory Magic Viên        13,500
137 MEN TIÊU HÓA (6 Enzymes IP) 10ml Ống          8,500
138 MEN TIÊU HÓA (Emedyc Amin) 3g Gói          5,500
139 MEN TIÊU HÓA (Imunor) Viên        22,000
140 MEN TIÊU HÓA (Phyto Optizymes) Viên          6,000
141 Methylen Blue, Tím gentian (Milian) Chai        12,500
142 Methylprednisolon (Kidsolon 4) 4mg Viên          3,500
143 Methylprednisolon (Medrol) 16mg Viên          4,700
144 Metronidazol (Flagyl) 250mg Viên          1,000
145 Miconazol (Daktarin Gel) 10g Tube        54,000
146 Mometasone (Nasonex Aqueous Nasal) 50mcg Chai      236,000
147 Montelukast (Montiget) 10mg Viên          6,000
148 Montelukast (Montiget) 4mg Viên          4,000
149 Montelukast (Montiget) 5mg Viên          5,000
150 Montelukast (Singulair) 4mg Gói        16,000
151 Montelukast (Singulair) 4mg Viên        16,000
152 Montelukast (Singulair) 5mg Viên        16,000
153 Natri bicarbonat (Denicol) 20% 15ml Chai        24,000
154 Natri citrat (Xitrina Vidipha) 55g Chai        14,000
155 Natri clorid (Natri clorid Mắt – Mũi) 0,9% 10ml Chai          3,500
156 Natri clorid (Natri clorid Mũi) 0,9% 10ml Chai          3,500
157 Natri clorid (Nebial) 3% 5ml Ống        14,000
158 Neomycin (Neocin) 5mL Chai          4,000
159 Neomycin, Dexamethason (Neodex Coll) 5mL Chai          5,000
160 Neopeptine F Drops 15ml Chai        55,000
161 Nhiệt kế điện tử Omron Cái      100,000
162 Norash 20g Tube        29,000
163 Nystatin (Nystatine) Gói          1,700
164 Olanzapine (A.T Olanzapine) 5mg Viên             500
165 Omeprazol (Dudencer) 20mg Viên          1,000
166 Omeprazol (Losec Mups) 20mg Viên        32,000
167 Oxcarbazepine (Trileptal ) 300mg Viên          9,000
168 Paracetamol (Efferalgan Sup) 150mg Viên          3,000
169 Paracetamol (Efferalgan Sup) 300mg Viên          3,500
170 Paracetamol (Efferalgan Sup) 80mg Viên          2,500
171 Paracetamol (Efferalgan) 150mg Gói          3,500
172 Paracetamol (Efferalgan) 500mg Viên          3,500
173 Paracetamol (Efferalgan) 80mg Gói          2,500
174 Paracetamol (Hapacol) 150mg Gói          1,600
175 Paracetamol (Hapacol) 250mg Gói          2,100
176 Paracetamol (Hapacol) 325mg Viên             500
177 Paracetamol (Hapacol) 500mg Viên          2,200
178 Paracetamol (Hapacol) 80mg Gói          1,200
179 Paracetamol (Panadol Kid) 120mg Viên          1,000
180 Paracetamol (Panadol) 500mg Viên          1,100
181 Paracetamol (Sara for children Cam) 250mg/5ml Chai        27,000
182 Paracetamol (Sara for children Dâu) 120mg/5ml Chai        21,000
183 Paracetamol (Tylenol Sp) 60ml 160mg/5ml Chai        34,000
184 Paracetamol, Ibuprofen (Alaxan) 325mg/200mg Viên          1,500
185 Piracetam (Nootropil) 800mg Viên          4,500
186 Piracetam (Piracetam ) 400mg Viên             600
187 Povidon – iod (Povidine) 20ml 10% Chai          7,000
188 Prednisolon (Prednisolon) 5mg Viên             500
189 Prednisolon (Soredon) 20mg Viên          5,700
190 Prednisolon (Soredon) 5mg Viên          4,500
191 Prospan Sp 75ml Chai        72,000
192 Racecadotril  (Hidrasec) 10mg Gói          6,500
193 Racecadotril  (Hidrasec) 30mg Gói          7,200
194 Rectiofar 3ml Tube          3,000
195 Risperidon (Risperdal) 1mg Viên        12,000
196 Rutin C 50mg Viên             300
197 Saccharomyces Boulardii  (Bioflora) 100mg Gói          7,000
198 Saccharomyces Boulardii  (Normagut) 250mg Viên          8,000
199 Salbutamol (Atisalbu Sp) 60ml 2mg/5ml Chai        25,000
200 Salbutamol (Atisalbu) 5ml 2mg/5ml Ống          5,000
201 Salbutamol (Ventolin Inhaler) 100mcg Chai        92,000
202 Salbutamol (Ventolin Neb) 2,5mg / 2,5ml Ống          6,000
203 Salbutamol (Ventolin Neb) 5mg / 2,5ml Ống        11,000
204 Săng mổ không lỗ 60×60 Cái
205 Sắt (Ferlatum) 40mg/15ml Chai        26,000
206 Sắt (III) (Saferon Sp) 100ml 50mg/5ml Chai        72,000
207 Sắt(II) fumarat, Acid folic, Vitamin B12 (Ferrovit) Viên          1,800
208 Simethicone (Air X Drop) 15ml 40mg/0,6ml Chai        24,000
209 Simethicone (Air X) 80 mg Viên          1,000
210 Simethicone (Colicare Drops) 15ml 40mg Chai        45,000
211 Sodium Valproate (Depakine 200mg/ml) 40ml Chai        90,000
212 Sodium Valproate (Depakine) 200mg Viên          3,000
213 Sorbitol (Sorbitol) 5g Gói          2,500
214 Sorbitol, Natri citrat (Bibonlax) 5g Tube        13,500
215 Spiramycin, Metronidazol (Dorogyne) 750iu/125mg Viên          2,000
216 Sterimar Baby 50ML Chai      105,000
217 Sterimar Manganese 50ML Chai      105,000
218 Sterimar Nasal 50ML Chai        95,000
219 Strepsils Viên          2,000
220 Sữa công thức (Nan Supreme 1) 400g Hộp      280,000
221 Sữa công thức (Nutren Junior) 400g Hộp      340,000
222 Sữa công thức (PediaSure) 400g Hộp      300,000
223 Sữa công thức (PediaSure) 850g Hộp      680,000
224 Sữa công thức (Similac Isomil Plus) 400g Hộp      250,000
225 Sữa công thức (Similac Total Comfort 1) 360g Hộp      270,000
226 Sữa công thức (Similac Total Comfort 1+) 360g Hộp      265,000
227 Sữa công thức (Similac Total Comfort 1+) 820g Hộp      630,000
228 Sữa công thức (Similac Total Comfort 2+) 820g Hộp      610,000
229 Synatura Sp 100ml Chai      100,000
230 Test Covid Acon FlowFlex SARS-CoV-2 Cái        75,000
231 Tizanidine (Waruwari) 2mg Viên             800
232 Tobramycin (Tobrex Drop) 5mL Chai        48,000
233 Topiramate (Topamax) 25mg Viên          6,000
234 Trimebutin (Debridat) 100mg Viên          3,500
235 Trimebutin (Decolic) 24mg Gói          2,500
236 Tyrothricine (Dorithricin) Viên          2,800
237 Vaseline 10g Tube        16,000
238 Vinpocetine (Cavinton) 5mg Viên          3,500
239 VITAMIN (Bio acimin Fiber) 4g Gói          5,300
240 VITAMIN (Bio acimin Gold) 4g Gói          5,700
241 VITAMIN (KidsMin Plus Sp) 100ml Chai        68,000
242 Vitamin A (Vitamin A) 5000Ul Viên             500
243 Vitamin A, Vitamin D (Vitamin AD) Viên             700
244 Vitamin B1 B6 B2 (Trivita B) Viên          1,000
245 Vitamin C (Ceelin Sp) 60ml 100mg/5ml Chai        43,000
246 Vitamin C (Upsa C) 1g Viên          4,000
247 Vitamin C (Vitamin C) 1g Viên          2,500
248 Vitamin D3 (Aquadetrim Drop) 10ml Chai        76,000
249 Vitamin E (Vitamin E 400) Viên          1,000
250 Vitamin PP (Pepevit) 50mg Viên             200
251 Vitamin PP (Vitamin PP) 500mg Viên          1,000
252 Vương Não Khang Gói          8,000
253 Xisat Baby 75ml Chai        32,000
254 Xylometazoline (Otrivine) 0,05% 10ml Chai        45,000
255 Xylometazoline (Otrivine) 0,1% 10ml Chai        57,000
256 Zedcal 100ml Chai        57,000
257 Zn gluconat  (A.T Zinc) 5ml 10mg/5ml Ống          5,000
258 Zn gluconat  (Farzincol) 10mg Viên             800
259 Zn gluconat  (Zinenutri) 10mg Gói          3,100
260 Zytee Pd 10ml Tube        30,000