Phòng khám đa khoa Nhi Nancy

icon
background banner

Bảng giá dịch vụ
Xem bảng giá PDF

Stt
Tên dịch vụ
Đơn giá
HUYẾT HỌC
1
Công thức máu
100,000
2
Nhóm máu ABO
120,000
3
Rh
90,000
4
TC (thời gian đông máu)
60,000
5
TS (thời gian chảy máu)
60,000
6
VS ( Máu lắng)
70,000
KÝ SINH TRÙNG
7
Soi phân
70,000
MIỄN DỊCH
8
Anti HBs test nhanh
150,000
9
Anti HCV test nhanh
160,000
10
Dengue IgG - IgM
120,000
11
Dengue NS1 Ag
160,000
12
HBsAg
140,000
NỘI SOI
13
Nội soi họng (có hình ảnh)
150,000
14
Nội soi họng (không hình ảnh)
120,000
15
Nội soi mũi (có hình ảnh)
150,000
16
Nội soi mũi (không hình ảnh)
120,000
17
Nội soi tai (có hình ảnh)
150,000
18
Nội soi tai (không hình ảnh)
120,000
19
Nội soi tai mũi họng (có hình ảnh)
330,000
20
Nội soi tai mũi họng (không hình ảnh)
300,000
SIÊU ÂM
21
Siêu âm các tuyến nước bọt
170,000
22
Siêu âm hệ tiết niệu
170,000
23
Siêu âm ổ bụng
170,000
24
Siêu âm tuyến giáp
170,000
SINH HÓA
25
Dextrostix
90,000
26
Tổng phân tích nước tiểu
80,000
information icon Phí dịch vụ có thể thay đổi theo từng thời điểm nhất định